Southern Machinery Assembly Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LắP MáY MIềN NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$213.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316370695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCATWM50 |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 61 .đường Tân Túc, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẮP MÁY MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN MACHINERY ASSEMBLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 .đường Tân Túc, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988647001 |
| 邮箱 | ctylapmaymiennam11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $213.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Changmai Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.5K | 非车用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $67.2K | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Jintan Diesel Engine Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Changzhou Changmai Power Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | JINTAN DIESEL ENGINE CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU CHANGMAI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-04 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU CHANGMAI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU CHANGMAI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |