Yanmar Agricultural Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP YANMAR VIệT NAM
- 邮箱1,440
712
进口笔数
43
出口笔数
$19.86M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-05
最近出口
53
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312915877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YMVPJD |
| 成立日期 | 2014-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP YANMAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YANMAR AGRICULTURAL MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839201666 |
| 传真 | 0839208291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843351 | 联合收割机 |
| 843239 | 其他播种种植机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 181 | $9.06M |
| 中国 | 276 | $5.62M |
| 印度 | 256 | $4.29M |
| 日本 | 182 | $385.8K |
| 印度尼西亚 | 125 | $337.4K |
| 土耳其 | 14 | $90.1K |
| 韩国 | 80 | $25.7K |
| 菲律宾 | 8 | $20.1K |
| 中国台湾 | 31 | $13.4K |
| 越南 | 93 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $1.12M |
| 菲律宾 | 10 | $911.1K |
| 多米尼加 | 1 | $202.1K |
| 加纳 | 6 | $107.5K |
| 泰国 | 4 | $44.4K |
| 土耳其 | 1 | $12.2K |
| 日本 | 3 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $219 |
| 印度尼西亚 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar S.P. Co., Ltd. | 泰国 | 132 | $7.21M | 非泡沫橡胶密封件、37-75千瓦拖拉机 |
| Yanmar Agricultural Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 191 | $5.22M | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | 126 | $3.82M | 37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.99M | 18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机 |
| Yanmar International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $431.6K | 土壤机械零件、传动轴及曲柄 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 日本 | 18 | $330.9K | 非泡沫橡胶密封件、联合收割机 |
| Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | 78 | $273.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Yanmar Turkey Makine A.Ş. | 土耳其 | 13 | $90.1K | 收割机零件、其他车辆零件 |
| Yanmar S.P. Co., Ltd. | 日本 | 23 | $7.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $821 | 非石棉摩擦材料、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Philippines Corporation | 菲律宾 | 7 | $709.0K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yanmar Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $571.0K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $546.2K | 联合收割机、农用切割刀片 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 多米尼加 | 1 | $202.1K | 联合收割机 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $202.1K | 联合收割机、农用切割刀片 |
| Yanmar SP Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $63.5K | 其他播种种植机 |
| Yanmar S.P. Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.9K | 37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| Japan International Cooperation Agency | 日本 | 2 | $32.4K | 静止变流器、382200 |
| Yanmar Agribusiness Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $11.7K | 其他播种种植机 |
| INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | 7 | $91 | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 60伏以下继电器 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $337 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-06 | 内燃机滤油器 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $858 |
| 2026-04-06 | 轴承零件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁非螺纹件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-06 | 收割机零件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-06 | 机械密封件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $4 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他车辆零件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $30 |
| 2026-01-05 | 其他车辆零件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $3 |
| 2026-01-05 | 其他车辆零件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-01-05 | 其他车辆零件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $42 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-01-05 | 其他车辆零件 | INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED | 印度 | $2 |
| 2025-12-05 | 火花点火发动机零件 | YANMAR GLOBAL CS CO LTD | 日本 | $145 |
| 2025-12-05 | 非车用柴油机 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2025-12-05 | 传动部件 | Yanmar Global Cs Co., Ltd. | 日本 | $16 |