Yanmar Agricultural Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP YANMAR VIệT NAM

712
进口笔数
43
出口笔数
$19.86M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-05
最近出口
53
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-12进口 $102.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 14 笔出口 $474.3K · 4 笔2024-03进口 $15.2K · 8 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-04进口 $25.9K · 10 笔出口 $491.4K · 3 笔2024-05进口 $92.8K · 16 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $426.5K · 11 笔出口 $339.9K · 2 笔2024-07进口 $443.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.4K · 25 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $178.2K · 12 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.3K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $419.8K · 27 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $2.52M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 17 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $420 · 1 笔2025-07进口 $74.1K · 33 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-08进口 $918.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.1K · 31 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 15 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $796.9K · 30 笔出口 $91 · 7 笔2026-02进口 $128.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $675.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-12进口 $102.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 14 笔出口 $474.3K · 4 笔2024-03进口 $15.2K · 8 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-04进口 $25.9K · 10 笔出口 $491.4K · 3 笔2024-05进口 $92.8K · 16 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $426.5K · 11 笔出口 $339.9K · 2 笔2024-07进口 $443.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.4K · 25 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $178.2K · 12 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.3K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $419.8K · 27 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $2.52M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 17 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $420 · 1 笔2025-07进口 $74.1K · 33 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-08进口 $918.4K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.1K · 31 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 15 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $796.9K · 30 笔出口 $91 · 7 笔2026-02进口 $128.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $675.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312915877
企查查编码QVN9YMVPJD
成立日期2014-08-22
联系地址Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP YANMAR VIỆT NAM
企业英文名称YANMAR AGRICULTURAL MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839201666
传真0839208291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
843290土壤机械零件
843390收割机零件
731829其他钢铁非螺纹件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
843351联合收割机
843239其他播种种植机
843290土壤机械零件
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
820840农用切割刀片
843231播种种植机
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国181$9.06M
中国276$5.62M
印度256$4.29M
日本182$385.8K
印度尼西亚125$337.4K
土耳其14$90.1K
韩国80$25.7K
菲律宾8$20.1K
中国台湾31$13.4K
越南93$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸8$1.12M
菲律宾10$911.1K
多米尼加1$202.1K
加纳6$107.5K
泰国4$44.4K
土耳其1$12.2K
日本3$11.6K
中国1$2.5K
韩国1$219
印度尼西亚1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar S.P. Co., Ltd.泰国132$7.21M非泡沫橡胶密封件、37-75千瓦拖拉机
Yanmar Agricultural Equipment (China) Co., Ltd.中国191$5.22M非泡沫橡胶密封件、收割机零件
INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度126$3.82M37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.泰国15$1.99M18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机
Yanmar International Singapore Pte. Ltd.新加坡60$431.6K土壤机械零件、传动轴及曲柄
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.日本18$330.9K非泡沫橡胶密封件、联合收割机
Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本78$273.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Yanmar Turkey Makine A.Ş.土耳其13$90.1K收割机零件、其他车辆零件
Yanmar S.P. Co., Ltd.日本23$7.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Yanmar Global Cs Co., Ltd.韩国17$821非石棉摩擦材料、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Philippines Corporation菲律宾7$709.0K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Yanmar Myanmar Co., Ltd.缅甸5$571.0K其他车辆零件、变速箱及零件
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.缅甸3$546.2K联合收割机、农用切割刀片
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.多米尼加1$202.1K联合收割机
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.菲律宾3$202.1K联合收割机、农用切割刀片
Yanmar SP Co., Ltd.加纳2$63.5K其他播种种植机
Yanmar S.P. Co., Ltd.泰国3$43.9K37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件
Japan International Cooperation Agency日本2$32.4K静止变流器、382200
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.加纳2$11.7K其他播种种植机
INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度7$91其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0660伏以下继电器Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$37
2026-04-06齿轮及变速器Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$337
2026-04-06非泡沫橡胶密封件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$16
2026-04-06内燃机滤油器Yanmar Global Cs Co., Ltd.印度尼西亚$858
2026-04-06轴承零件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$4
2026-04-06其他钢铁非螺纹件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$35
2026-04-06收割机零件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$2
2026-04-06机械密封件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$2
2026-04-06非泡沫橡胶密封件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$16
2026-04-06液体过滤机械Yanmar Global Cs Co., Ltd.印度尼西亚$4

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05其他车辆零件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$2
2026-01-05非泡沫橡胶密封件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$30
2026-01-05其他车辆零件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$3
2026-01-05其他车辆零件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$10
2026-01-05其他车辆零件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$42
2026-01-05非泡沫橡胶密封件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$2
2026-01-05其他车辆零件INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度$2
2025-12-05火花点火发动机零件YANMAR GLOBAL CS CO LTD日本$145
2025-12-05非车用柴油机Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$72
2025-12-05传动部件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yanmar Agricultural Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →