Yanmar Agricultural Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 742 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP YANMAR VIệT NAM

742
进口笔数
49
出口笔数
$19.92M
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
55
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-12进口 $102.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 14 笔出口 $474.3K · 4 笔2024-03进口 $15.2K · 8 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-04进口 $25.9K · 10 笔出口 $491.4K · 3 笔2024-05进口 $92.8K · 16 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $426.5K · 11 笔出口 $339.9K · 2 笔2024-07进口 $443.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.4K · 25 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $178.2K · 12 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.3K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $419.8K · 27 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $2.52M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 17 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $420 · 1 笔2025-07进口 $74.1K · 33 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-08进口 $921.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.1K · 31 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $796.9K · 30 笔出口 $91 · 7 笔2026-02进口 $133.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $675.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.3K · 8 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-06进口 $13.1K · 10 笔出口 $149.0K · 3 笔2026-07进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.3K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-12进口 $102.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.9K · 14 笔出口 $474.3K · 4 笔2024-03进口 $15.2K · 8 笔出口 $452.2K · 3 笔2024-04进口 $25.9K · 10 笔出口 $491.4K · 3 笔2024-05进口 $92.8K · 16 笔出口 $186 · 1 笔2024-06进口 $426.5K · 11 笔出口 $339.9K · 2 笔2024-07进口 $443.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.4K · 25 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $178.2K · 12 笔出口 $188.0K · 2 笔2024-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416.3K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-02进口 $419.8K · 27 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $2.52M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 17 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $420 · 1 笔2025-07进口 $74.1K · 33 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-08进口 $921.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.1K · 31 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-10进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $796.9K · 30 笔出口 $91 · 7 笔2026-02进口 $133.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $675.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.3K · 8 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-06进口 $13.1K · 10 笔出口 $149.0K · 3 笔2026-07进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312915877
企查查编码QVN9YMVPJD
成立日期2014-08-22
联系地址Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP YANMAR VIỆT NAM
企业英文名称YANMAR AGRICULTURAL MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa Nhà ITAXA, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839201666
传真0839208291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
843290土壤机械零件
731829其他钢铁非螺纹件
843390收割机零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
843351联合收割机
843239其他播种种植机
820840农用切割刀片
843290土壤机械零件
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
843231播种种植机
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国188$9.07M
中国285$5.63M
印度271$4.31M
日本188$402.6K
印度尼西亚129$342.6K
土耳其14$90.1K
韩国83$26.0K
菲律宾9$23.8K
中国台湾32$13.4K
越南95$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸9$1.12M
菲律宾13$1.12M
多米尼加1$202.1K
加纳6$107.5K
泰国4$44.4K
日本4$22.1K
土耳其1$12.2K
中国1$2.5K
韩国1$219
印度尼西亚1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar S.P. Co., Ltd.泰国138$7.22M其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Yanmar Agricultural Equipment (China) Co., Ltd.中国199$5.23M非泡沫橡胶密封件、收割机零件
INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度133$3.83M37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.泰国15$1.99M18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机
Yanmar International Singapore Pte. Ltd.新加坡60$431.6K土壤机械零件、传动轴及曲柄
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.日本18$330.9K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本82$288.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Yanmar Turkey Makine A.Ş.土耳其13$90.1K收割机零件、其他车辆零件
Yanmar S.P. Co., Ltd.日本23$7.7K18千瓦以下拖拉机、其他农用机械
Yanmar Global Cs Co., Ltd.韩国17$821非石棉摩擦材料、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Philippines Corporation菲律宾10$916.8K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Yanmar Myanmar Co., Ltd.缅甸5$571.0K其他车辆零件、变速箱及零件
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.缅甸3$546.2K联合收割机、农用切割刀片
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.菲律宾3$202.1K联合收割机、农用切割刀片
Yanmar SP Co., Ltd.加纳2$63.5K其他播种种植机
Yanmar S.P. Co., Ltd.泰国3$43.9K37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件
Japan International Cooperation Agency日本2$32.4K静止变流器、382200
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.加纳2$11.7K其他播种种植机
Yanmar Agribusiness Co., Ltd.日本3$6.1K钢铁容器<50升、其他车辆零件
INTERNATIONAL TRACTORS LIMITED印度7$91其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29印刷标签Sports Group Asia Pte. Ltd.日本$603
2026-07-29其他纸制品Sports Group Asia Pte. Ltd.日本$905
2026-07-29棉制毛巾织物Sports Group Asia Pte. Ltd.日本$1.2K
2026-07-20垫片套装Yanmar S.P. Co., Ltd.印度$11
2026-07-13钢铁弹簧Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$25
2026-07-13变速箱及零件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$161
2026-07-13车轮零件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-13非泡沫橡胶密封件Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$54
2026-07-13木螺钉Yanmar Global Cs Co., Ltd.日本$80
2026-07-13非泡沫橡胶密封件Yanmar Global Cs Co., Ltd.泰国$18

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22喷雾机零件Maruyama Mfg. Co., Inc.日本$500
2026-06-22非便携喷雾器Maruyama Mfg. Co., Inc.日本$10.0K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-17联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-16联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K
2026-06-16联合收割机Yanmar Philippines Corporation菲律宾$17.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yanmar Agricultural Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →