NP Naphtha Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NP-NAPHTHA

6
进口笔数
256
出口笔数
$47.8K
进口金额
$4.76M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 9 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $110.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 8 笔2024-02进口 $700 · 1 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 8 笔2025-10进口 $3 · 1 笔出口 $126.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 6 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $141.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 9 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $110.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 8 笔2024-02进口 $700 · 1 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 8 笔2025-10进口 $3 · 1 笔出口 $126.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 6 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $141.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号3701931443
企查查编码QVNEQ3J4RM
成立日期2011-09-26
联系地址B3/41C Đường Liên Ấp 2-6, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NP-NAPHTHA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84972434849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
350699其他粘合剂≤1kg
381210橡胶促进剂
490890非玻璃化转印纸
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401691硫化橡胶地板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$41.8K
日本5$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本256$4.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD中国1$41.8K其他橡塑机械、8477机器零件
Naphtha Co., Ltd.日本4$6.0K非注塑模具、橡胶促进剂
Arao Co., Ltd.日本1$1低密度聚乙烯、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arao Co., Ltd.日本140$2.82M其他塑料制品、硫化橡胶地板
Cren Corp. Corporation日本96$1.64M其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板
CREN CORP日本8$154.4K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板
Naphtha Co., Ltd.日本6$81.4K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Monotaro Co., Ltd.日本2$28.3K毡呢无纺服装、其他铝制品
Azuma Shokai Co., Ltd.日本4$26.7K其他铝制品、铁路配件及信号设备

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他粘合剂≤1kgArao Co., Ltd.日本$1
2026-02-118477机器零件QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.0K
2026-02-11其他橡塑机械QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD中国$40.8K
2025-10-01橡胶促进剂NAPHTHA CO LTD日本$3
2024-02-02非注塑模具NAPHTHA CO LTD日本$350
2024-02-02非注塑模具NAPHTHA CO LTD日本$350
2023-10-03非玻璃化转印纸NAPHTHA CO LTD日本$4.2K
2023-10-03非玻璃化转印纸NAPHTHA CO LTD日本$1.0K
2023-08-15非注塑模具NAPHTHA CO LTD日本$85

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫化橡胶地板Arao Co., Ltd.日本$12.9K
2026-04-29硫化橡胶地板Arao Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$625
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$400
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$77
2026-04-29硫化橡胶地板Arao Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$170
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$425
2026-04-29硫化橡胶地板Arao Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-29其他硫化橡胶制品Arao Co., Ltd.日本$2.5K

相关企业 · 同类产品

NP Naphtha Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →