NP Naphtha Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NP-NAPHTHA
6
进口笔数
256
出口笔数
$47.8K
进口金额
$4.76M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701931443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ3J4RM |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | B3/41C Đường Liên Ấp 2-6, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NP-NAPHTHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84972434849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.8K |
| 日本 | 5 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 256 | $4.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $41.8K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Naphtha Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.0K | 非注塑模具、橡胶促进剂 |
| Arao Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 低密度聚乙烯、自粘塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arao Co., Ltd. | 日本 | 140 | $2.82M | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| Cren Corp. Corporation | 日本 | 96 | $1.64M | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板 |
| CREN CORP | 日本 | 8 | $154.4K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板 |
| Naphtha Co., Ltd. | 日本 | 6 | $81.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.3K | 毡呢无纺服装、其他铝制品 |
| Azuma Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $26.7K | 其他铝制品、铁路配件及信号设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他粘合剂≤1kg | Arao Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-02-11 | 8477机器零件 | QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ASIA STAR RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-10-01 | 橡胶促进剂 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-02-02 | 非注塑模具 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $350 |
| 2024-02-02 | 非注塑模具 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $350 |
| 2023-10-03 | 非玻璃化转印纸 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-10-03 | 非玻璃化转印纸 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-08-15 | 非注塑模具 | NAPHTHA CO LTD | 日本 | $85 |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $625 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $425 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Arao Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |