Vieba Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 粗梳毛纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vieba

32
进口笔数
20
出口笔数
$682.3K
进口金额
$83.5K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-20
最近出口
15
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $836 · 3 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418 · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $118.1K · 3 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $836 · 3 笔出口 $15.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418 · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-11进口 $118.1K · 3 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900183081
企查查编码QVN5QRETNN
成立日期2000-12-04
联系地址Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIEBA
企业英文名称VIEBA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842213944055
邮箱contact@vieba.com
官网www.vieba.com
传真02213944124
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510620粗梳毛纱
530890其他植物纤维纱线
540232变形尼龙纱线
55101285%以上人造纤维纱
240220香烟
482190未印刷标签
550961腈纶羊毛混纺纱
551090人造纤维纱
540341粘胶长丝纱
550969腈纶混纺纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610451毛制女裙
611011毛针织服装
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$344.5K
越南3$337.5K
中国香港1$324

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$44.6K
日本6$18.2K
智利2$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khánh Việt Corporation Ltd.越南2$234.9K香烟、棉质衬衫
Jinjiang Keetop Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$221.7K聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物
Thanh Hoa Tobacco Co., Ltd.越南1$102.6K香烟、烟草雪茄
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国2$47.9K其他塑料制品、静止变流器
Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$5.2K弹性针织布、染色聚酯布
Consinee Group Co., Ltd.中国2$5.1K精梳动物细毛纱、精梳动物毛纱
ID Novetex Textiles Ltd.中国2$4.5K粗梳毛纱、粗梳毛纱
Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd.中国3$1.7K粗梳毛纱、其他服装配件
Fineline Technologies Ltd.中国3$247印刷标签、未印刷标签
QiuJie Cao中国4$83粗梳毛纱、精梳棉纱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban Outfitters, Inc.美国9$29.7K棉质连衣裙、女式棉裤
SORBE LTD.美国3$24.6K女式针织衬衫、女式纺织长裤
FIO Ltd.日本5$17.7K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Urban Outfitters, Inc.智利2$11.0K化纤针织服装、女式棉制服装
Luffineer Co., Ltd.日本1$533女式棉衬衫、棉制女裙

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18人造纤维纱Jinjiang Keetop Import & Export Trade Co., Ltd.中国$35.6K
2026-05-18变形尼龙纱线Jinjiang Keetop Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-05-18腈纶棉混纺纱Jinjiang Keetop Import & Export Trade Co., Ltd.中国$9.4K
2026-04-28其他植物纤维纱线Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd.中国$375
2026-04-28其他植物纤维纱线Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd.中国$375
2026-03-23未梳棉纱线UPW LTD中国$5.5K
2026-03-17香烟Khánh Việt Corporation Ltd.越南$117.5K
2026-03-08香烟Thanh Hoa Tobacco Co., Ltd.越南$102.6K
2025-11-25其他植物纤维纱线Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd.中国$608
2025-11-06未印刷标签Fineline Technologies Ltd.中国$33

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20棉针织服装SORBE LTD.—$4.5K
2026-06-20棉针织服装SORBE LTD.—$5.2K
2025-12-15化纤针织服装Urban Outfitters, Inc.智利$9.3K
2025-12-06棉针织服装SORBE LTD.美国$6.9K
2025-11-26化纤针织服装Urban Outfitters, Inc.智利$1.7K
2025-11-21棉针织服装SORBE LTD.美国$4.3K
2025-11-21棉针织服装SORBE LTD.美国$3.7K
2025-11-11化纤针织服装Urban Outfitters, Inc.美国$2.8K
2025-11-11化纤针织服装Urban Outfitters, Inc.美国$2.1K
2025-11-11化纤针织服装Urban Outfitters, Inc.美国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Vieba Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →