Khánh Việt Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 2,421 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Khánh Việt - Công Ty TNHH Một Thành Viên
- 邮箱167
2,412
进口笔数
2,421
出口笔数
$379.22M
进口金额
$209.10M
出口金额
2026-09-08
最近进口
2026-09-03
最近出口
119
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200486169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEX5KR9 |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Số 118 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | KHANH VIET CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842583526790 |
| 邮箱 | info@khatoco.vn |
| 传真 | +842583524221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.366万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 82 | $91.93M |
| 中国 | 1,012 | $71.52M |
| 美国 | 70 | $36.81M |
| 津巴布韦 | 40 | $28.14M |
| 印度尼西亚 | 278 | $27.89M |
| 新加坡 | 241 | $24.72M |
| 巴基斯坦 | 27 | $17.73M |
| 孟加拉国 | 36 | $14.46M |
| 韩国 | 60 | $11.44M |
| 柬埔寨 | 28 | $10.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,549 | $149.72M |
| 越南 | 379 | $34.04M |
| 美国 | 247 | $10.05M |
| 巴布亚新几内亚 | 61 | $5.23M |
| 阿联酋 | 27 | $2.28M |
| 中国香港 | 41 | $1.92M |
| 土耳其 | 50 | $1.56M |
| 西班牙 | 24 | $1.12M |
| 荷兰 | 10 | $737.0K |
| 中国 | 10 | $731.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangkang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 156 | $84.92M | 去梗烟草、烟草废料 |
| British American Tobacco Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 147 | $53.97M | 纸制包装容器、卷烟纸 |
| Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | 245 | $19.26M | 工业用芳香物质、人造纤维絮胎 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 358 | $5.32M | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 183 | $2.30M | 印刷标签、塑料涂层织物 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 120 | $2.22M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Universal Apparel Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.80M | 硬挺纺织物、非织造标签 |
| KT Group Inc. | 中国 | 82 | $1.52M | 未印刷标签、非织造标签 |
| SBS Tekstil San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 82 | $1.22M | 服装零件、塑料纽扣 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 228 | $300.4K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,754 | $180.07M | 香烟、聚丙烯塑料 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 164 | $7.44M | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 70 | $5.69M | 色织棉布、印刷标签 |
| Xiangkang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.59M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Uniconcept Trading FZ LLC | 阿联酋 | 21 | $2.34M | 香烟、碾磨大米 |
| SBS Tekstil San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 50 | $1.56M | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| KT Group, Inc. | 美国 | 39 | $1.35M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Sbs Tekstil San Ve Tic A.S. | 西班牙 | 24 | $1.12M | 棉质衬衫 |
| Gerato | 越南 | 14 | $349.0K | 爬行动物皮革、爬行动物皮 |
| GEO FAR EAST LTD | 中国香港 | 14 | $41 | 香烟、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 去梗烟草 | Global Leaf Tobacco Co. | 孟加拉国 | $42.2K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $39.2K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $50.9K |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | SBS Tekstil San. ve Tic. A.S. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $59.7K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $59.8K |
出口(共 2,421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 男式针织大衣 | WISHFUL ENTERPRISE CORPORATION LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 棉质衬衫 | KT Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-15 | 棉质衬衫 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | 化纤男衬衫 | KT Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 化纤男衬衫 | KT Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 香烟 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $170.6K |
| 2026-07-30 | 无机涂布纸 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他吸食用烟草 | Angles World Pte. Ltd. | 新加坡 | $65.7K |
| 2026-07-30 | 棉质衬衫 | SBS Tekstil San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $46.5K |