Khánh Việt Corporation Ltd.

越南进口商 · 进口 2,177 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Khánh Việt - Công Ty TNHH Một Thành Viên

2,177
进口笔数
2,148
出口笔数
$354.76M
进口金额
$190.92M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
126
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 14 笔出口 $2.00M · 19 笔2023-09进口 $6.98M · 51 笔出口 $3.73M · 42 笔2023-10进口 $8.01M · 39 笔出口 $4.54M · 54 笔2023-11进口 $11.76M · 54 笔出口 $3.64M · 43 笔2023-12进口 $17.30M · 59 笔出口 $3.88M · 48 笔2024-01进口 $4.08M · 25 笔出口 $4.71M · 53 笔2024-02进口 $1.19M · 14 笔出口 $3.35M · 45 笔2024-03进口 $2.95M · 51 笔出口 $5.46M · 56 笔2024-04进口 $1.56M · 48 笔出口 $3.35M · 53 笔2024-05进口 $18.54M · 55 笔出口 $3.86M · 54 笔2024-06进口 $12.07M · 53 笔出口 $5.56M · 65 笔2024-07进口 $5.34M · 49 笔出口 $5.48M · 60 笔2024-08进口 $8.07M · 46 笔出口 $5.19M · 62 笔2024-09进口 $12.90M · 67 笔出口 $4.43M · 51 笔2024-10进口 $22.67M · 82 笔出口 $5.08M · 52 笔2024-11进口 $17.05M · 86 笔出口 $4.04M · 57 笔2024-12进口 $12.70M · 79 笔出口 $3.89M · 57 笔2025-01进口 $6.00M · 42 笔出口 $4.07M · 51 笔2025-02进口 $4.09M · 40 笔出口 $4.92M · 52 笔2025-03进口 $7.54M · 81 笔出口 $7.39M · 63 笔2025-04进口 $3.98M · 61 笔出口 $5.40M · 54 笔2025-05进口 $15.68M · 88 笔出口 $4.23M · 50 笔2025-06进口 $10.69M · 89 笔出口 $4.88M · 59 笔2025-07进口 $10.14M · 73 笔出口 $4.55M · 52 笔2025-08进口 $12.09M · 59 笔出口 $4.94M · 57 笔2025-09进口 $4.70M · 55 笔出口 $6.90M · 67 笔2025-10进口 $20.00M · 78 笔出口 $5.58M · 58 笔2025-11进口 $9.94M · 71 笔出口 $6.18M · 63 笔2025-12进口 $3.49M · 66 笔出口 $5.32M · 67 笔2026-01进口 $6.34M · 51 笔出口 $5.90M · 54 笔2026-02进口 $2.11M · 26 笔出口 $5.59M · 53 笔2026-03进口 $2.42M · 74 笔出口 $4.08M · 55 笔2026-04进口 $2.59M · 65 笔出口 $6.03M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 14 笔出口 $2.00M · 19 笔2023-09进口 $6.98M · 51 笔出口 $3.73M · 42 笔2023-10进口 $8.01M · 39 笔出口 $4.54M · 54 笔2023-11进口 $11.76M · 54 笔出口 $3.64M · 43 笔2023-12进口 $17.30M · 59 笔出口 $3.88M · 48 笔2024-01进口 $4.08M · 25 笔出口 $4.71M · 53 笔2024-02进口 $1.19M · 14 笔出口 $3.35M · 45 笔2024-03进口 $2.95M · 51 笔出口 $5.46M · 56 笔2024-04进口 $1.56M · 48 笔出口 $3.35M · 53 笔2024-05进口 $18.54M · 55 笔出口 $3.86M · 54 笔2024-06进口 $12.07M · 53 笔出口 $5.56M · 65 笔2024-07进口 $5.34M · 49 笔出口 $5.48M · 60 笔2024-08进口 $8.07M · 46 笔出口 $5.19M · 62 笔2024-09进口 $12.90M · 67 笔出口 $4.43M · 51 笔2024-10进口 $22.67M · 82 笔出口 $5.08M · 52 笔2024-11进口 $17.05M · 86 笔出口 $4.04M · 57 笔2024-12进口 $12.70M · 79 笔出口 $3.89M · 57 笔2025-01进口 $6.00M · 42 笔出口 $4.07M · 51 笔2025-02进口 $4.09M · 40 笔出口 $4.92M · 52 笔2025-03进口 $7.54M · 81 笔出口 $7.39M · 63 笔2025-04进口 $3.98M · 61 笔出口 $5.40M · 54 笔2025-05进口 $15.68M · 88 笔出口 $4.23M · 50 笔2025-06进口 $10.69M · 89 笔出口 $4.88M · 59 笔2025-07进口 $10.14M · 73 笔出口 $4.55M · 52 笔2025-08进口 $12.09M · 59 笔出口 $4.94M · 57 笔2025-09进口 $4.70M · 55 笔出口 $6.90M · 67 笔2025-10进口 $20.00M · 78 笔出口 $5.58M · 58 笔2025-11进口 $9.94M · 71 笔出口 $6.18M · 63 笔2025-12进口 $3.49M · 66 笔出口 $5.32M · 67 笔2026-01进口 $6.34M · 51 笔出口 $5.90M · 54 笔2026-02进口 $2.11M · 26 笔出口 $5.59M · 53 笔2026-03进口 $2.42M · 74 笔出口 $4.08M · 55 笔2026-04进口 $2.59M · 65 笔出口 $6.03M · 58 笔

工商档案

企业注册号4200486169
企查查编码QVNKEX5KR9
成立日期2011-01-05
联系地址Số 118 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY KHÁNH VIỆT - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN
企业英文名称KHANH VIET CORPORATION LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 118 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842583526790
邮箱info@khatoco.vn
传真+842583524221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.366万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240120去梗烟草
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
481320卷烟纸卷
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
960621塑料纽扣
550210醋酸纤维丝束
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
240220香烟
620520棉质衬衫
240319其他吸食用烟草
620530男式纤维衬衫
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
560122人造纤维絮胎
481390卷烟纸
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西78$90.41M
中国912$61.38M
美国67$34.96M
津巴布韦39$28.14M
印度尼西亚251$24.44M
新加坡224$22.93M
巴基斯坦25$16.32M
孟加拉国33$14.35M
韩国56$11.01M
柬埔寨28$10.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,430$135.88M
越南368$32.89M
美国155$8.89M
巴布亚新几内亚61$5.23M
阿联酋27$2.28M
中国香港35$1.25M
西班牙24$1.12M
土耳其26$872.0K
荷兰10$737.0K
中国10$731.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangkang Industrial Co., Ltd.越南146$77.53M去梗烟草、烟草废料
ff76d972927b3eb891ba13b6712a199c137$50.06M
Sangroup International Pte. Ltd.新加坡54$48.10M去梗烟草、其他吸食用烟草
Angles World Pte. Ltd.新加坡223$16.74M工业用芳香物质、人造纤维絮胎
JP Global Import Inc.中国358$5.32M塑料涂层织物、染色聚酯布
Lu An Garment Co., Ltd.越南106$1.83M棉质衬衫、男式纤维衬衫
KT Group Inc.中国82$1.52M未印刷标签、非织造标签
Universal Apparel Co., Ltd.中国52$1.42M硬挺纺织物、非织造标签
JP Global Import Inc.美国114$1.06M印刷标签、非织造标签
JP Global Import Inc.越南228$300.4K非织造标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angles World Pte. Ltd.新加坡1,635$166.24M香烟、聚丙烯塑料
JP Global Import Inc.美国113$6.28M塑料涂层织物、棉质衬衫
Lu An Garment Co., Ltd.越南59$4.54M色织棉布、印刷标签
Uniconcept Trading FZ LLC阿联酋21$2.34M香烟、碾磨大米
Xiangkang Industrial Co., Ltd.越南21$1.91M其他吸食用烟草、去梗烟草
KT Group, Inc.美国24$1.35M棉质衬衫、塑料涂层织物
Sbs Tekstil San Ve Tic A.S.西班牙24$1.12M棉质衬衫
SBS Tekstil San. ve Tic. A.S.土耳其26$872.0K棉质衬衫、棉混纺染色布
Gerato越南14$349.0K爬行动物皮革、爬行动物皮
GEO FAR EAST LTD中国香港14$41香烟、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 2,177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物JP GLOBAL IMPORT INC中国$3.3K
2026-04-29染色聚酯布JP GLOBAL IMPORT INC中国$2.1K
2026-04-29染色聚酯布JP GLOBAL IMPORT INC中国$2.1K
2026-04-29轻质无纺布JP GLOBAL IMPORT INC$23
2026-04-29轻质无纺布JP GLOBAL IMPORT INC$23
2026-04-29聚酯长丝织物JP GLOBAL IMPORT INC中国$3.3K
2026-04-28未加工烟草POWER SOURCES IMPORT & EXPORT TRADING LTD中国$52.5K
2026-04-28卷烟纸卷PT BUKIT MURIA JAYA印度尼西亚$95.7K
2026-04-28棉混纺染色布JP GLOBAL IMPORT INC中国$474
2026-04-28棉混纺染色布JP GLOBAL IMPORT INC中国$474

出口(共 2,148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$34.6K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$29.6K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$30.2K
2026-04-28其他动物皮革BANGKOK BOOTERY THE EXOTIC CO., LTD$7.6K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$11.9K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$553.1K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$35.9K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$14.4K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$35.2K
2026-04-28香烟ANGLES WORLD PTE. LTD.新加坡$71.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khánh Việt Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →