Ngan Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 936 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngân Sơn
436
进口笔数
936
出口笔数
$88.12M
进口金额
$134.34M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND556309 |
| 成立日期 | 2005-08-31 |
| 联系地址 | Số 01, Đường TS1, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÂN SƠN |
| 企业英文名称 | NGAN SƠN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường TS1, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842226263679 |
| 邮箱 | nganson@nganson.vn |
| 传真 | +842226263686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,120.2003亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 240391 | 再造烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240391 | 再造烟草 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $46.19M |
| 津巴布韦 | 105 | $20.66M |
| 越南 | 94 | $7.44M |
| 巴西 | 33 | $5.32M |
| 柬埔寨 | 42 | $4.01M |
| 新西兰 | 7 | $2.48M |
| 土耳其 | 4 | $779.8K |
| 菲律宾 | 3 | $330.7K |
| 孟加拉国 | 7 | $237.8K |
| 老挝 | 3 | $225.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 667 | $89.94M |
| 中国香港 | 198 | $31.78M |
| 美国 | 14 | $7.33M |
| 阿联酋 | 8 | $1.74M |
| 土耳其 | 2 | $172.6K |
| 菲律宾 | 2 | $98.8K |
| 韩国 | 6 | $47.1K |
| 印度尼西亚 | 14 | $18.9K |
| 意大利 | 3 | $9 |
| 希腊 | 2 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 436 | $88.12M | 去梗烟草、烟草废料 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 845 | $121.42M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | 14 | $7.33M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Eden International Fze | 阿联酋 | 11 | $4.81M | 去梗烟草、瓦楞纸箱 |
| Hongkong Hui Shun Import Export Trading Ltd. | 中国香港 | 9 | $230.4K | 烟草废料、其他吸食用烟草 |
| Hongtong Ruixiang International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.9K | 其他吸食用烟草、咖啡提取物 |
| GLC | 韩国 | 4 | $47.0K | 去梗烟草、烟草废料 |
| PT ALLIANCE ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $96 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 2 | $15 | 去梗烟草、香烟 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 2 | $14 | 聚合物胶粘剂、纺织包装袋 |
| Khyber Tobacco Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $7 | 卷烟纸、醋酸纤维丝束 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 津巴布韦 | $61 |
| 2026-06-19 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国 | $392.0K |
| 2026-06-10 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $130.0K |
| 2026-06-10 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $250.8K |
| 2026-06-08 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 印度 | $88.0K |
| 2026-05-21 | 烟草废料 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 津巴布韦 | $20.0K |
| 2026-05-19 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $166.4K |
| 2026-05-13 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 柬埔寨 | $64.0K |
| 2026-05-13 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 柬埔寨 | $94.5K |
| 2026-05-13 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 柬埔寨 | $108.8K |
出口(共 936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他吸食用烟草 | Hongkong Hui Shun Import Export Trading Ltd. | — | $24.0K |
| 2026-06-29 | 去梗烟草 | Eden International Fze | — | $1.13M |
| 2026-06-26 | 去梗烟草 | Your Tobacco Logistics Europe | — | $8 |
| 2026-06-26 | 去梗烟草 | Your Tobacco Logistics Europe | — | $8 |
| 2026-06-26 | 去梗烟草 | Your Tobacco Logistics Europe | — | $8 |
| 2026-06-26 | 烟草废料 | Your Tobacco Logistics Europe | — | $5 |
| 2026-06-24 | 去梗烟草 | EDEN INTENATIONAL FZE | — | $2 |
| 2026-06-24 | 去梗烟草 | EDEN INTENATIONAL FZE | — | $2 |
| 2026-06-24 | 去梗烟草 | EDEN INTENATIONAL FZE | — | $2 |
| 2026-06-24 | 去梗烟草 | EDEN INTENATIONAL FZE | — | $2 |