BRANCH OF THAI SON GROUP CO LTD THAI SON TRADING HIGH TECHNOLOGY CENTER
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 加糖乳制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY THáI SơN - TRUNG TâM THươNG MạI CôNG NGHệ CAO THá
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$83.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300533471-023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRV3RGR |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | Số 18 H Đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY THÁI SƠN - TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CAO THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF THAI SON GROUP COMPANY LIMITED - THAI SON TRADING HIGH TECHNOLOGY CENTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 3 đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84901381482 |
| 邮箱 | tsc.tscenter@gmail.com |
| 传真 | +842838356051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $44.9K |
| 越南 | 1 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 2 | $83.5K | 加糖乳制品、谷物制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2025-12-26 | 加糖乳制品 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-12-26 | 加糖乳制品 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 谷物制品 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2025-12-26 | 谷物制品 | LONG MEAN INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |