Dragon Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DRAGON FOODS
0
进口笔数
521
出口笔数
$0
进口金额
$9.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317812018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYA3N2F |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 21 Đường số 11, Khu phố 5, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DRAGON FOODS |
| 企业英文名称 | DRAGON FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường số 11, Khu phố 5, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898798009 |
| 邮箱 | info@dragonfoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080111 | 干椰子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 297 | $5.25M |
| 越南 | 89 | $1.55M |
| 新西兰 | 25 | $495.4K |
| 德国 | 14 | $256.5K |
| 阿联酋 | 10 | $175.4K |
| 荷兰 | 17 | $134.0K |
| 美国 | 4 | $89.0K |
| 法国 | 9 | $71.0K |
| 英国 | 3 | $43.8K |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 79 | $1.59M | 其他鲜果、橙子 |
| R.B. Fruitech Private Ltd. | 印度 | 55 | $1.01M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| G.T. Fruitech Private Ltd. | 印度 | 52 | $880.1K | 鲜苹果、橙子 |
| Shakti Fruit Co. | 印度 | 41 | $623.8K | 其他鲜果、橙子 |
| Pacific Fruit Co., Ltd. | 新西兰 | 25 | $495.4K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| Erzeugervermarktung Ost e.V.O. GmbH | 德国 | 23 | $428.2K | 其他椰子、竹编篮筐 |
| Agro Empire | 印度 | 22 | $338.1K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| New Seasons International | 印度 | 14 | $300.2K | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC | 越南 | 14 | $250.8K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Fresh Solutions Netherlands B.V. | 荷兰 | 20 | $157.6K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他椰子 | ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH | — | $956 |
| 2026-04-27 | 其他椰子 | ZOUTEWELLE IMPORT B.V | — | $18.7K |
| 2026-04-27 | 其他椰子 | ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH | — | $20.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | R B FRUITECH PRIVATE LTD | — | $15.6K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | GEMTREE NATURAL PRODUCE PRIVATE LTD | — | $15.3K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | R B FRUITECH PRIVATE LTD | — | $14.7K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | JAITRA OVERSEAS | — | $14.9K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | Ognam Global | 印度 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH | — | $12.4K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH | — | $7.4K |