Dragon Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DRAGON FOODS

0
进口笔数
521
出口笔数
$0
进口金额
$9.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $659.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.4K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.5K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $373.6K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $659.5K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.2K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.4K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $520.5K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $373.6K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $659.5K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.2K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0317812018
企查查编码QVNKYA3N2F
成立日期2023-05-04
联系地址Số 21 Đường số 11, Khu phố 5, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DRAGON FOODS
企业英文名称DRAGON FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21 Đường số 11, Khu phố 5, Khu Đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84898798009
邮箱info@dragonfoods.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080711鲜西瓜
071420高淀粉甘薯
080111干椰子
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度297$5.25M
越南89$1.55M
新西兰25$495.4K
德国14$256.5K
阿联酋10$175.4K
荷兰17$134.0K
美国4$89.0K
法国9$71.0K
英国3$43.8K
马来西亚1$18.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd.印度79$1.59M其他鲜果、橙子
R.B. Fruitech Private Ltd.印度55$1.01M鲜苹果、其他鲜果
G.T. Fruitech Private Ltd.印度52$880.1K鲜苹果、橙子
Shakti Fruit Co.印度41$623.8K其他鲜果、橙子
Pacific Fruit Co., Ltd.新西兰25$495.4K柠檬及青柠、其他椰子
Erzeugervermarktung Ost e.V.O. GmbH德国23$428.2K其他椰子、竹编篮筐
Agro Empire印度22$338.1K其他鲜果、鲜葡萄
New Seasons International印度14$300.2K鲜苹果、鲜猕猴桃
Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC越南14$250.8K其他鲜果、柠檬及青柠
Fresh Solutions Netherlands B.V.荷兰20$157.6K鲜葡萄、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他椰子ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH—$956
2026-04-27其他椰子ZOUTEWELLE IMPORT B.V—$18.7K
2026-04-27其他椰子ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH—$20.3K
2026-04-24其他鲜果R B FRUITECH PRIVATE LTD—$15.6K
2026-04-24其他鲜果GEMTREE NATURAL PRODUCE PRIVATE LTD—$15.3K
2026-04-17其他鲜果R B FRUITECH PRIVATE LTD—$14.7K
2026-04-17其他鲜果JAITRA OVERSEAS—$14.9K
2026-04-17其他鲜果Ognam Global印度$15.6K
2026-04-16其他椰子ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH—$12.4K
2026-04-16其他椰子ERZEUGERVERMARKTUNG OST EVO GMBH—$7.4K

相关企业 · 同类产品

Dragon Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →