Hong Loi Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HồNG LợI
8
进口笔数
182
出口笔数
$73.8K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301249890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U7TGV9 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 4, đường Lê Văn Duyệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | HONG LOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84828277687 |
| 邮箱 | 362754809@pp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $73.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.3K | 塑料包装箱、其他座椅 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $647.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 62 | $428.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $246.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $18.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $979 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-12 | 塑料包装箱 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-03-12 | 塑料包装箱 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-12 | PP/PE编织袋 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD | 中国 | $373 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $179 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $131 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $548 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $121 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $83 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $251 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $68 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $43 |