Hong Loi Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HồNG LợI

8
进口笔数
182
出口笔数
$73.8K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 11 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 11 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 18 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $132.1K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 12 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $75.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 11 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 11 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 18 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $132.1K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 12 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $75.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301249890
企查查编码QVN3U7TGV9
成立日期2023-06-29
联系地址Số 4, đường Lê Văn Duyệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG LỢI
企业英文名称HONG LOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84828277687
邮箱362754809@pp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
940180其他座椅
392690其他塑料制品
630533PP/PE编织袋
392099其他塑料片材
630539非PP/PE纤维袋包
701990其他玻璃纤维
850440静止变流器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
732690其他钢铁制品
901720绘图仪器
961210打字机色带
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
842790非自走式叉车
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$73.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huai'an Shijia Yi Trading Co., Ltd.中国4$53.3K塑料包装箱、其他座椅
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$16.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国1$3.6K气动直线发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南67$647.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南62$428.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南42$246.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$18.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南3$1.9K其他电子IC、其他塑料制品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.7K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南1$979其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$11.5K
2026-03-12塑料包装箱HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$615
2026-03-12塑料包装箱HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$185
2026-03-12PP/PE编织袋HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$759
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$73
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$11.8K
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$11.5K
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$122
2026-03-12其他塑料制品HUAIAN SHIJIA YI TRADING CO LTD中国$373

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20带接头绝缘电线LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$60
2026-04-20数据处理机LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-19未印刷标签CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$179
2026-04-19印刷标签CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$131
2026-04-19未印刷标签CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$548
2026-04-19未印刷标签CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$121
2026-04-17非玻璃化转印纸FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$83
2026-04-17非玻璃化转印纸FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$251
2026-04-17非玻璃化转印纸FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$68
2026-04-17非玻璃化转印纸FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$43

相关企业 · 同类产品

Hong Loi Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →