Uyen Bui
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$114
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801182834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN840G67B |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Đà Phố, Xã Khúc Thừa Dụ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BÙI UYÊN NHI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 01628020068 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200811 | 花生 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 唇部化妆品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-07-11 | 其他芳香制剂 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-11 | 其他加工水生无脊椎动物 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-11 | 制备面食 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-07-11 | 其他食品制剂 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |