Xuan Tien Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và XâY LắP XUâN TIếN
12
进口笔数
0
出口笔数
$112.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603636023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1MK160 |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Đường Cây dầu, tổ 8, ấp Xóm Hố, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP XUÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | XUAN TIEN CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Cây Dầu, tổ 8, khu phố Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0944334228 |
| 邮箱 | vuvansen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $93.5K |
| 荷兰 | 1 | $18.2K |
| 日本 | 1 | $434 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.7K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Shanxi Bumtresd Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Nemag B.V. | 荷兰 | 1 | $18.2K | 土方机械零件、机械零件 |
| Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 阀门零件、土方机械零件 |
| Haikou Tuoling Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 不锈钢圆棒、阀门龙头 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $434 | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 传动部件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-05 | 轴承座 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-03-05 | 传动轴及曲柄 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-05 | 轴承座 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 离合器联轴器 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $713 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-05-20 | 非螺纹垫圈 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $19 |