Xuan Tien Construction & Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và XâY LắP XUâN TIếN

19
进口笔数
1
出口笔数
$175.7K
进口金额
$150
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-05-29
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $713 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.9K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2026-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $867 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $713 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.9K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2026-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603636023
企查查编码QVNF1MK160
成立日期2019-04-09
联系地址Đường Cây dầu, tổ 8, ấp Xóm Hố, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP XUÂN TIẾN
企业英文名称XUAN TIEN CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Cây Dầu, tổ 8, khu phố Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0944334228
邮箱vuvansen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
681389非石棉摩擦材料
731822非螺纹垫圈
848490垫片套装
391740塑料管件
401012纺织增强橡胶带
401039其他橡胶带
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
730441不锈钢冷拔管
848420机械密封件
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$131.8K
荷兰1$18.2K
澳大利亚1$13.5K
美国2$8.6K
印度1$3.2K
日本1$434

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$134

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国9$96.7K前端装载机、150克以上再生衬纸
Shanxi Bumtresd Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$25.5K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Nemag B.V.荷兰1$18.2K土方机械零件、机械零件
Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚1$13.5K其他电气开关、其他测量仪器
FFLUID EQUIPMENT DEVELOPMENT CO., LLC美国1$8.3K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd.中国2$6.6K阀门零件、土方机械零件
PATELS AIRFLOW LIMITED印度1$3.2K不锈钢无缝管、泵及压缩机零件
Haikou Tuoling Electric Equipment Co., Ltd.中国1$3.0K不锈钢圆棒、阀门龙头
Fuji Trading Co., Ltd.日本1$434镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
FFLUID EQUIPMENT DEVELOPMENT CO., LLC意大利1$318非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T&D Water & Energy Green Solutions S.r.l.意大利1$134机械密封件、垫片套装
T & D WATER & ENERGY GREEN SOLUTIONS SRL1$16不锈钢冷拔管

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他测量仪器Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$540
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$480
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$4.5K
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$595
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$690
2026-07-291kVA以下变压器Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$395
2026-07-29非CRT显示器Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$710
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$730
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-07-29电力控制板Saimo Technology Pty Ltd澳大利亚$560

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29机械密封件T&D Water & Energy Green Solutions S.r.l.意大利$22
2026-05-29垫片套装T&D Water & Energy Green Solutions S.r.l.意大利$58
2026-05-29垫片套装T&D Water & Energy Green Solutions S.r.l.意大利$54
2026-05-29不锈钢冷拔管T & D WATER & ENERGY GREEN SOLUTIONS SRL—$16

相关企业 · 同类产品

Xuan Tien Construction & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →