Viet Stars Automobile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO VIệT ô Tô
54
进口笔数
0
出口笔数
$387.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314503702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC0N9DS |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | 167/2 Đường Tân Thắng (Tên đường cũ: Bờ Bao Tân Thắng), Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO VIỆT Ô TÔ |
| 企业英文名称 | VIET STARS AUTOMOBILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 167/2 Đường Tân Thắng (Tên đường cũ: Bờ Bao Tân Thắng), Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0938002929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $103.0K |
| 日本 | 14 | $64.9K |
| 英国 | 8 | $62.1K |
| 意大利 | 9 | $54.2K |
| 中国台湾 | 9 | $40.8K |
| 中国 | 6 | $20.5K |
| 德国 | 8 | $20.4K |
| 波兰 | 4 | $18.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 4 | $855 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 10 | $134.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| A & B Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $103.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Concept Chemicals & Coatings Ltd. | 英国 | 8 | $62.1K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| Kisho Corp. Ltd. | 日本 | 13 | $59.9K | 聚合物基油漆、其他擦亮剂 |
| Jingmen Jun Kai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Guangzhou Liangdian Automotive Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| KISHO | 日本 | 1 | $5.0K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Novol Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $2.1K | 丙烯酸乙烯漆、其他异氰酸酯 |
| Qingdao Tonyin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| NALINV International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 俄罗斯 | $870 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 波兰 | $490 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 意大利 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 波兰 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 波兰 | $490 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 意大利 | $327 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | NINE CIRCLE TAIWAN CO LTD | 美国 | $315 |