Vietnam Smart Dental Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nha Khoa Thông Minh Việt Nam

109
进口笔数
4
出口笔数
$4.16M
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-05-21
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-04进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.3K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $149.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $261.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-04进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.3K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $149.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $261.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106652661
企查查编码QVN2K299VP
成立日期2014-09-30
联系地址Số 4 Lô A1/CN1 Tòa B nhà AZSKY Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA THÔNG MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SMART DENTAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 182 đường bờ sông Sét, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84934490618
邮箱smartdentalvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
901841牙钻机
902213牙科X射线设备
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
300590医用敷料
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
850650锂原电池

出口

HS 编码产品
902129牙科配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$2.95M
德国19$479.5K
中国20$380.0K
法国7$339.6K
巴基斯坦1$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$30.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Izenimplant Co., Ltd.韩国25$1.58M牙科配件、其他牙科器械
Saeshin Precision科特迪瓦18$591.6K其他牙科器械、牙钻机
Alpha Dent Implants GmbH德国20$497.2K牙科配件、其他牙科器械
Genoray Co., Ltd.韩国10$381.7K医用X射线设备、X射线装置及零件
Neolix Sas法国5$261.7K其他牙科器械、镍合金丝
Hulaser Inc韩国3$152.1K其他牙科器械、锂原电池
Guilin Woodpecker Medical Instrument Co. Ltd.中国香港7$150.5K其他牙科器械、第90章仪器零件
Izen Co., Ltd.韩国2$140.8K非农用喷雾器具、其他家用电动热器
Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国6$138.8K其他牙科器械、第90章仪器零件
Guilin Kevin Peter Technology Co., Ltd.中国7$78.3K其他牙科器械、复式光学显微镜

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Dent Implants GmbH德国4$30.5K牙科配件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30第90章仪器零件Saeshin Precision韩国$1.0K
2026-06-30牙钻机Saeshin Precision韩国$10.3K
2026-06-30第90章仪器零件Saeshin Precision韩国$300
2026-06-30第90章仪器零件Saeshin Precision韩国$300
2026-06-26其他牙科器械Ossvis Co., Ltd.韩国$60.0K
2026-06-25其他医疗器具Izenimplant Co., Ltd.韩国$0
2026-06-25牙科配件Izenimplant Co., Ltd.韩国$0
2026-06-25牙科配件Izenimplant Co., Ltd.韩国$0
2026-06-25牙科配件Izenimplant Co., Ltd.韩国$0
2026-06-25牙科配件Izenimplant Co., Ltd.韩国$100

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21牙科配件ALPHA DENT IMPLANTS GMBH德国$78
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$388
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$777
2025-05-21牙科配件ALPHA DENT IMPLANTS GMBH德国$78
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$233
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$155
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$388
2025-05-21牙科配件ALPHA DENT IMPLANTS GMBH德国$78
2025-05-21牙科配件ALPHA DENT IMPLANTS GMBH德国$311
2025-05-21牙科配件Alpha Dent Implants GmbH德国$78

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Smart Dental Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →