Si Si Quynh Service Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 音频放大器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Sĩ Sĩ QUỳNH

137
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313456312
企查查编码QVN86NB25B
成立日期2015-09-25
联系地址89 Đường Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SĨ SĨ QUỲNH
企业英文名称SI SI QUYNH SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45 Đường số 8, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84902611911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851840音频放大器
851821单个扬声器
851822多扬声器箱体
901060摄影实验室设备
852862自动数据处理投影仪
854370其他电气设备
854449绝缘电线
851810麦克风及支架
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国20$374.6K
西班牙11$241.4K
中国58$197.9K
英国7$75.8K
美国8$66.1K
意大利9$62.6K
澳大利亚6$49.1K
日本3$46.0K
丹麦4$40.5K
加拿大3$25.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PL Audio GmbH & Co. KG德国10$161.8K单个扬声器、多扬声器箱体
Ascendo Immersive Audio GmbH德国9$153.1K未装壳扬声器、音频放大器
VCL Sound Experience S.L.西班牙6$126.5K多扬声器箱体、电声扩音机组
W & DB Cajas Acusticas S.L.西班牙4$112.4K单个扬声器、音频放大器
Bishop Sound Manufacturing & Design Ltd.英国4$50.1K单个扬声器、多扬声器箱体
Megasorber Pty Ltd澳大利亚4$38.1K自粘塑料卷、其他泡沫塑料
Screen Line S.r.l.意大利8$30.2K摄影实验室设备、照相设备零件
New Sound Power Co., Ltd.中国8$22.5K音频设备零件、多扬声器箱体
Mango Lighting Co., Ltd.越南5$10.3K其他塑料制品、LED照明装置
Shenzhen Rich Technology Co., Ltd.中国7$6.0K摄影实验室设备、单个扬声器

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他泡沫塑料MEGASORBER PTY LTD澳大利亚$5.2K
2026-03-16单个扬声器PL AUDIO GMBH & CO KG德国$2.3K
2026-03-06摄影实验室设备SCREEN LINE SRL意大利$998
2026-03-06摄影实验室设备SCREEN LINE SRL意大利$142
2026-02-27音频放大器ARTESANIA DE BLUES BOX S.L.英国$7.6K
2026-02-27音频放大器ARTESANIA DE BLUES BOX S.L.英国$8.1K
2026-02-26LED照明装置GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD中国$516
2026-02-26LED照明装置GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD中国$864
2026-02-26LED照明装置GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD中国$158
2026-02-26LED照明装置GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD中国$310

相关企业 · 同类产品

Si Si Quynh Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →