Si Si Quynh Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Sĩ Sĩ QUỳNH
137
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313456312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86NB25B |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 89 Đường Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SĨ SĨ QUỲNH |
| 企业英文名称 | SI SI QUYNH SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Đường số 8, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84902611911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $374.6K |
| 西班牙 | 11 | $241.4K |
| 中国 | 58 | $197.9K |
| 英国 | 7 | $75.8K |
| 美国 | 8 | $66.1K |
| 意大利 | 9 | $62.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $49.1K |
| 日本 | 3 | $46.0K |
| 丹麦 | 4 | $40.5K |
| 加拿大 | 3 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Audio GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $161.8K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Ascendo Immersive Audio GmbH | 德国 | 9 | $153.1K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| VCL Sound Experience S.L. | 西班牙 | 6 | $126.5K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| W & DB Cajas Acusticas S.L. | 西班牙 | 4 | $112.4K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Bishop Sound Manufacturing & Design Ltd. | 英国 | 4 | $50.1K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Megasorber Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $38.1K | 自粘塑料卷、其他泡沫塑料 |
| Screen Line S.r.l. | 意大利 | 8 | $30.2K | 摄影实验室设备、照相设备零件 |
| New Sound Power Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.5K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Mango Lighting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.3K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Shenzhen Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.0K | 摄影实验室设备、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | MEGASORBER PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 单个扬声器 | PL AUDIO GMBH & CO KG | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 摄影实验室设备 | SCREEN LINE SRL | 意大利 | $998 |
| 2026-03-06 | 摄影实验室设备 | SCREEN LINE SRL | 意大利 | $142 |
| 2026-02-27 | 音频放大器 | ARTESANIA DE BLUES BOX S.L. | 英国 | $7.6K |
| 2026-02-27 | 音频放大器 | ARTESANIA DE BLUES BOX S.L. | 英国 | $8.1K |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $516 |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $864 |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | GUANGZHOU HAOCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $310 |