Calitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALITECH
50
进口笔数
0
出口笔数
$398.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108164684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE98172 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 39, Đội 6, Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALITECH |
| 企业英文名称 | CALITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, Đội 6, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84979241770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $398.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $213.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Haitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $166.0K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Anhui Sanxing Resin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 聚合物离子交换剂、其他塑料制品 |
| Zaoqiang Xinji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $699 |
| 2023-12-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-20 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $227 |
| 2023-12-20 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2023-11-30 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-30 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |