Truc An Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trúc An
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106755219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5X3DXV |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Lô TT2, dãy A, Ô số 6 Bắc Linh Đàm, Phố Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÚC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT2, dãy A, Ô số 6 Bắc Linh Đàm, Phố Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84943007088 |
| 邮箱 | trucan.hn.Ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $1.14M |
| 韩国 | 8 | $20.8K |
| 中国 | 3 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 4 | $361.8K | 混合调味料、制备面食 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 5 | $271.1K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $162.9K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $141.0K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 3 | $122.4K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $106.4K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Corp. | 韩国 | 2 | $2.3K | 混合调味料、其他口腔卫生产品 |
| Anber Inc. | 韩国 | 1 | $1.7K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $870 | 混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $727 | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $587 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 制备面食 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $905 |
| 2026-04-09 | 其他植物油 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $755 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $981 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $714 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $587 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 韩国 | $604 |
| 2026-04-09 | 制备面食 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $905 |