LH Viet Nam Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN VIệT NAM LH
19
进口笔数
85
出口笔数
$221.4K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-06-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301097775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVY1E9H |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 61 Phạm Ngũ Lão, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VIỆT NAM LH |
| 企业英文名称 | LH VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Lý Đạo Thành, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84868896000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 640291 | 其他踝靴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $221.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhisheng Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $221.4K | 气体过滤机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $438.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sunda Electronic Insulation Materials Co., Ltd. | 越南 | 10 | $345.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $324.0K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $203.3K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.4K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Health & Life Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他印刷品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 气体过滤机械 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-10 | 非办公金属家具 | Zhisheng Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-26 | 气体过滤机械 | Zhisheng Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-26 | 气体过滤机械 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-26 | 气体过滤机械 | Zhisheng Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-15 | 气体过滤机械 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-01-15 | 气体过滤机械 | Zhisheng Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-25 | 非办公金属家具 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $750 |
| 2024-11-05 | 非办公金属家具 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $750 |
| 2024-03-01 | 其他塑料制品 | ZHISHENG PURIFICATION TECHNOLOGY CO,.LTD | 中国 | $365 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他电路开关装置 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-16 | 贱金属配件 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-05-27 | 绝缘电线 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-05-27 | 自动断路器 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-05-27 | 硬质PVC管 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |