Saigon Toyo Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 男式内裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN TOYO

21
进口笔数
58
出口笔数
$243.6K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-09进口 $882 · 1 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $142.5K · 4 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-09进口 $818 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $170.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $75.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-09进口 $882 · 1 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $142.5K · 4 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 2 笔2025-09进口 $818 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $170.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $75.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317731633
企查查编码QVNAFK96NS
成立日期2023-03-14
联系地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN TOYO
企业英文名称SAI GON TOYO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn
电话02873022888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
960610扣件及零件
960719其他拉链
580900金属线织物

出口

HS 编码产品
610712男式内裤
610990非棉针织背心
480593重未涂布纸
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
650500针织头饰
610892女式化纤浴袍
611130婴儿化纤针织品
611190婴儿纺织服装
610832女式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$234.2K
泰国6$3.8K
越南6$3.2K
中国台湾3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$2.29M
美国5$360.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everly Grey中国5$206.2K染色合成针织布
Everly Grey美国4$29.6K金属线织物、染色合成针织布
Everly Grey泰国5$3.3K扣件及零件
Everly Grey越南5$3.0K其他拉链
Everly Grey中国台湾2$1.5K金属线织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Trading Co., Ltd.日本48$2.05M男式内裤、非棉针织背心
Everly Grey美国5$360.2K女式化纤浴袍、婴儿化纤针织品
Eidai Knit Co., Ltd.日本5$239.2K男式内裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03染色合成针织布EVERLY GREY中国$28.0K
2026-02-10其他拉链EVERLY GREY越南$245
2026-02-09金属线织物EVERLY GREY中国台湾$875
2026-02-03扣件及零件EVERLY GREY泰国$460
2025-10-02其他拉链EVERLY GREY越南$354
2025-10-01染色合成针织布EVERLY GREY中国$29.0K
2025-09-24扣件及零件Everly Grey泰国$818
2025-04-02染色合成针织布EVERLY GREY中国$45.8K
2025-03-13金属线织物EVERLY GREY中国台湾$780
2025-03-01其他拉链EVERLY GREY越南$440

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23针织头饰TOYO TRADING CO LTD日本$682
2026-04-22非棉针织背心TOYO TRADING CO LTD日本$1.1K
2026-04-22非棉针织背心TOYO TRADING CO LTD日本$6.8K
2026-04-22合成纤维袜类TOYO TRADING CO LTD日本$573
2026-04-22男式内裤TOYO TRADING CO LTD日本$4.7K
2026-04-22男式内裤TOYO TRADING CO LTD日本$1.0K
2026-04-22重未涂布纸TOYO TRADING CO LTD日本$63
2026-04-22非棉针织背心TOYO TRADING CO LTD日本$5.2K
2026-04-22非棉针织背心TOYO TRADING CO LTD日本$8.0K
2026-04-22男式内裤TOYO TRADING CO LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Saigon Toyo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →