Saigon Toyo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 男式内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN TOYO
21
进口笔数
58
出口笔数
$243.6K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317731633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFK96NS |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN TOYO |
| 企业英文名称 | SAI GON TOYO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 02873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580900 | 金属线织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610712 | 男式内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $234.2K |
| 泰国 | 6 | $3.8K |
| 越南 | 6 | $3.2K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $2.29M |
| 美国 | 5 | $360.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everly Grey | 中国 | 5 | $206.2K | 染色合成针织布 |
| Everly Grey | 美国 | 4 | $29.6K | 金属线织物、染色合成针织布 |
| Everly Grey | 泰国 | 5 | $3.3K | 扣件及零件 |
| Everly Grey | 越南 | 5 | $3.0K | 其他拉链 |
| Everly Grey | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 金属线织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Trading Co., Ltd. | 日本 | 48 | $2.05M | 男式内裤、非棉针织背心 |
| Everly Grey | 美国 | 5 | $360.2K | 女式化纤浴袍、婴儿化纤针织品 |
| Eidai Knit Co., Ltd. | 日本 | 5 | $239.2K | 男式内裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 染色合成针织布 | EVERLY GREY | 中国 | $28.0K |
| 2026-02-10 | 其他拉链 | EVERLY GREY | 越南 | $245 |
| 2026-02-09 | 金属线织物 | EVERLY GREY | 中国台湾 | $875 |
| 2026-02-03 | 扣件及零件 | EVERLY GREY | 泰国 | $460 |
| 2025-10-02 | 其他拉链 | EVERLY GREY | 越南 | $354 |
| 2025-10-01 | 染色合成针织布 | EVERLY GREY | 中国 | $29.0K |
| 2025-09-24 | 扣件及零件 | Everly Grey | 泰国 | $818 |
| 2025-04-02 | 染色合成针织布 | EVERLY GREY | 中国 | $45.8K |
| 2025-03-13 | 金属线织物 | EVERLY GREY | 中国台湾 | $780 |
| 2025-03-01 | 其他拉链 | EVERLY GREY | 越南 | $440 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 针织头饰 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $682 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 合成纤维袜类 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $573 |
| 2026-04-22 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 重未涂布纸 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $63 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 男式内裤 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $1.9K |