FAGP Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAGP

3
进口笔数
9
出口笔数
$238.1K
进口金额
$419.8K
出口金额
2024-12-25
最近进口
2025-09-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号1801704056
企查查编码QVN79WXV4T
成立日期2021-05-19
联系地址503 đường 30/4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FAGP
企业英文名称FAGP Join Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C5A hẻm 3T2 đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983758935
邮箱infor.fapjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591140工业用滤布
841939工业干燥机
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
842839其他连续输送机
854411铜绕组线
391723硬质PVC管
72162180mm以下L型钢
72163180毫米以上U型钢
730451合金钢无缝管
841939工业干燥机
391721乙烯聚合物硬管
401695橡胶充气制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$238.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝9$399.4K
越南2$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd.中国3$238.1K非自推进钻机、岩石钻具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝9$399.4K人造纺织袋、硬质PVC管
BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.越南2$20.4K非轻质石油、工业用滤布

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25食品加工机械GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$57.9K
2024-09-30工业干燥机GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$175.8K
2024-09-30工业用滤布GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$4.3K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他连续输送机BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$4.6K
2025-09-03其他连续输送机BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$11.0K
2025-02-06PP/PE编织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$7.8K
2025-01-11高铝耐火砖BMC LAO VIENG SOLE CO LTD越南$279
2025-01-11PP/PE编织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$14.4K
2025-01-11高铝耐火砖BMC LAO VIENG SOLE CO LTD越南$5.7K
2025-01-11硬质PVC管BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2025-01-11硬质PVC管BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$96
2025-01-11硬质PVC管BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$1.3K
2024-12-25铜绕组线BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$845

相关企业 · 同类产品

FAGP Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →