FAGP Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAGP
3
进口笔数
9
出口笔数
$238.1K
进口金额
$419.8K
出口金额
2024-12-25
最近进口
2025-09-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801704056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79WXV4T |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | 503 đường 30/4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FAGP |
| 企业英文名称 | FAGP Join Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C5A hẻm 3T2 đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983758935 |
| 邮箱 | infor.fapjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $238.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $399.4K |
| 越南 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.1K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $399.4K | 人造纺织袋、硬质PVC管 |
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.4K | 非轻质石油、工业用滤布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $57.9K |
| 2024-09-30 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $175.8K |
| 2024-09-30 | 工业用滤布 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他连续输送机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2025-09-03 | 其他连续输送机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |
| 2025-02-06 | PP/PE编织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |
| 2025-01-11 | 高铝耐火砖 | BMC LAO VIENG SOLE CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-01-11 | PP/PE编织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2025-01-11 | 高铝耐火砖 | BMC LAO VIENG SOLE CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-01-11 | 硬质PVC管 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2025-01-11 | 硬质PVC管 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $96 |
| 2025-01-11 | 硬质PVC管 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2024-12-25 | 铜绕组线 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $845 |