Mien Nam Filtration Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị LọC MIềN NAM
220
进口笔数
409
出口笔数
$3.06M
进口金额
$401.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
37
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315613754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSE6VDC |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | 472/25/13 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ LỌC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM FILTRATION EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93A Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938141584 |
| 邮箱 | miennamtec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 380210 | 活性碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 260200 | 锰矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $2.30M |
| 意大利 | 11 | $485.1K |
| 印度 | 9 | $102.0K |
| 法国 | 3 | $76.6K |
| 韩国 | 7 | $37.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $23.1K |
| 加拿大 | 4 | $19.6K |
| 中国台湾 | 2 | $16.2K |
| 美国 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 407 | $400.6K |
| 中国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou YC Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $875.5K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| d52650017e95ac2fc5059229573e0e08 | 10 | $461.5K | ||
| Oceanus Purification Co., Ltd. | 中国 | 13 | $189.7K | 合成短纤纱、过滤净化器零件 |
| Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd. | 中国 | 36 | $158.6K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.6K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $133.2K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Suqian Aplus International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.5K | 重型无纺布、其他塑料包装制品 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.9K | 活性碳 |
| Shanghai Minipore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Lixin Yilong Mesh Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.8K | 工业用纺织品、工业用滤布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 190 | $249.8K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $29.3K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 24 | $19.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.1K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $18.4K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| TSRC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $933 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯单丝纱 | OCEANUS PURIFICATION CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯单丝纱 | OCEANUS PURIFICATION CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $466 |
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业用滤布 | CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316) | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $765 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $765 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316) | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316) | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316) | 越南 | $42 |