Mien Nam Filtration Equipment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị LọC MIềN NAM

220
进口笔数
409
出口笔数
$3.06M
进口金额
$401.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
37
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-09进口 $37.7K · 5 笔出口 $8.7K · 14 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $7.3K · 12 笔2023-11进口 $86.1K · 7 笔出口 $11.7K · 18 笔2023-12进口 $70.0K · 5 笔出口 $10.4K · 15 笔2024-01进口 $111.7K · 10 笔出口 $13.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-03进口 $91.8K · 9 笔出口 $17.8K · 16 笔2024-04进口 $31.0K · 3 笔出口 $15.1K · 13 笔2024-05进口 $163.0K · 10 笔出口 $9.7K · 11 笔2024-06进口 $49.8K · 4 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-07进口 $89.1K · 6 笔出口 $17.4K · 12 笔2024-08进口 $60.8K · 8 笔出口 $16.7K · 15 笔2024-09进口 $47.6K · 4 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $140.7K · 5 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-11进口 $86.8K · 8 笔出口 $13.7K · 14 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $7.2K · 10 笔2025-01进口 $105.9K · 6 笔出口 $14.5K · 14 笔2025-02进口 $30.5K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-03进口 $88.9K · 9 笔出口 $7.1K · 10 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $10.2K · 11 笔2025-05进口 $125.1K · 8 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-06进口 $59.0K · 4 笔出口 $11.0K · 13 笔2025-07进口 $83.1K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-08进口 $50.8K · 8 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-09进口 $128.9K · 9 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $118.2K · 6 笔出口 $7.5K · 9 笔2025-11进口 $72.9K · 4 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-12进口 $56.6K · 7 笔出口 $11.9K · 8 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-02进口 $83.5K · 7 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $5.8K · 5 笔2026-04进口 $327.4K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.2K · 2 笔出口 $2.6K · 4 笔2023-09进口 $37.7K · 5 笔出口 $8.7K · 14 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $7.3K · 12 笔2023-11进口 $86.1K · 7 笔出口 $11.7K · 18 笔2023-12进口 $70.0K · 5 笔出口 $10.4K · 15 笔2024-01进口 $111.7K · 10 笔出口 $13.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-03进口 $91.8K · 9 笔出口 $17.8K · 16 笔2024-04进口 $31.0K · 3 笔出口 $15.1K · 13 笔2024-05进口 $163.0K · 10 笔出口 $9.7K · 11 笔2024-06进口 $49.8K · 4 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-07进口 $89.1K · 6 笔出口 $17.4K · 12 笔2024-08进口 $60.8K · 8 笔出口 $16.7K · 15 笔2024-09进口 $47.6K · 4 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $140.7K · 5 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-11进口 $86.8K · 8 笔出口 $13.7K · 14 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $7.2K · 10 笔2025-01进口 $105.9K · 6 笔出口 $14.5K · 14 笔2025-02进口 $30.5K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-03进口 $88.9K · 9 笔出口 $7.1K · 10 笔2025-04进口 $130.2K · 6 笔出口 $10.2K · 11 笔2025-05进口 $125.1K · 8 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-06进口 $59.0K · 4 笔出口 $11.0K · 13 笔2025-07进口 $83.1K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-08进口 $50.8K · 8 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-09进口 $128.9K · 9 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $118.2K · 6 笔出口 $7.5K · 9 笔2025-11进口 $72.9K · 4 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-12进口 $56.6K · 7 笔出口 $11.9K · 8 笔2026-01进口 $43.5K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2026-02进口 $83.5K · 7 笔出口 $7.2K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $5.8K · 5 笔2026-04进口 $327.4K · 10 笔出口 $2.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315613754
企查查编码QVNRSE6VDC
成立日期2019-04-10
联系地址472/25/13 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ LỌC MIỀN NAM
企业英文名称MIEN NAM FILTRATION EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93A Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938141584
邮箱miennamtec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
591140工业用滤布
591190其他工业用纺织品
848180阀门龙头
380210活性碳
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
848140安全阀
853949紫外线红外线灯
391400聚合物离子交换剂

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
591190其他工业用纺织品
591140工业用滤布
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
56039225-70克非织造布
250590其他天然砂
251710建筑用碎石
260200锰矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$2.30M
意大利11$485.1K
印度9$102.0K
法国3$76.6K
韩国7$37.5K
澳大利亚3$23.1K
加拿大4$19.6K
中国台湾2$16.2K
美国3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$400.6K
中国1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou YC Water Technology Co., Ltd.中国32$875.5K过滤净化器零件、阀门龙头
d52650017e95ac2fc5059229573e0e0810$461.5K
Oceanus Purification Co., Ltd.中国13$189.7K合成短纤纱、过滤净化器零件
Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd.中国36$158.6K过滤净化器零件、泵零件
Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd.中国11$152.6K过滤净化器零件、其他工业用纺织品
Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd.中国16$133.2K液体过滤机械、过滤净化器零件
Suqian Aplus International Trade Co., Ltd.中国10$118.5K重型无纺布、其他塑料包装制品
Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd.中国7$93.9K活性碳
Shanghai Minipore Industrial Co., Ltd.中国10$85.0K过滤净化器零件、阀门龙头
Lixin Yilong Mesh Co., Ltd.中国7$38.8K工业用纺织品、工业用滤布

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南190$249.8K仿制首饰、其他塑料制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$29.3K表带及零件、其他钢铁制品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南24$19.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南15$19.1K印刷电路、半导体器件零件
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$18.4K塑料包装箱、可互换冲压工具
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南40$13.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南16$7.4K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
TSRC (Vietnam) Co., Ltd.越南6$7.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南6$5.7K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南10$933瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚丙烯单丝纱OCEANUS PURIFICATION CO., LTD中国$8.2K
2026-04-29聚丙烯单丝纱OCEANUS PURIFICATION CO., LTD中国$8.2K
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$494
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$860
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-23阀门龙头SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-23过滤净化器零件SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2026-04-23温控处理设备SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD中国$466

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业用滤布CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316)越南$84
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$43
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$765
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$46
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$765
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$344
2026-04-23过滤净化器零件CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316)越南$86
2026-04-23过滤净化器零件CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316)越南$84
2026-04-23过滤净化器零件MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-23过滤净化器零件CONG TY TNHH KUREHA VIET NAM (MST: 3600967316)越南$42

相关企业 · 同类产品

Mien Nam Filtration Equipment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →