VPM Equipment & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ & Thiết Bị Vpm

195
进口笔数
3
出口笔数
$8.97M
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-29
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $821.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.7K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-08进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $444.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $991 · 1 笔2025-09进口 $287.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $821.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.7K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-08进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $444.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $386.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $991 · 1 笔2025-09进口 $287.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103415020
企查查编码QVN8SCPEGM
成立日期2009-02-24
联系地址Ô số 05, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & THIẾT BỊ VPM
企业英文名称VPM EQUIPMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 05, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02435402132
邮箱thietbi.vpm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
843860果蔬加工机械
842240包装机械
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
847982混合机
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
843390收割机零件
732690其他钢铁制品
741533铜螺纹紧固件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$7.79M
瑞士10$616.9K
日本20$352.1K
中国台湾11$188.4K
韩国2$16.5K
德国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$8.6K
瑞士1$991

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国107$5.91M塑料涂层壁纸、自粘塑料片
Amerzen International Trading Ltd.中国4$698.5K工业干燥机、钢制容器(>300升)
Shenzhen Yihua Smart Equipment Technology Co., Ltd.中国4$596.5K其他办公设备、邮件处理机
Xiangpiaopiao Food Co., Ltd.中国25$509.9K其他非酒精饮料、茶提取物及制品
Guangdong Shenghetang Health Food Co., Ltd.中国8$140.3K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Teraoka Seiko Co., Ltd.日本18$131.1K其他橡胶带、包装机械
Taiyi Group Co., Ltd.科特迪瓦6$97.5K果蔬加工机械、厨房刀具
TAIYI FOOD MACHINERY CO LTD中国台湾5$90.9K食品机械零件、果蔬加工机械
FREI AG瑞士5$6.5K喷雾机零件、其他钢铁制品
Can Man Ag瑞士3$1.1K焊接机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Co., Ltd.越南2$8.6K高淀粉甘薯、碎米
Freig AG瑞士1$991其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业蒸馏设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$14.8K
2026-04-24工业热交换器NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$1.3K
2026-04-24温控处理设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$10.0K
2026-04-24工业蒸馏设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$14.8K
2026-04-24其他制冷设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$8.2K
2026-04-24其他制冷设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$8.2K
2026-04-24温控处理设备NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$10.0K
2026-04-24工业热交换器NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$1.3K
2026-04-13家具配件NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$22.5K
2026-04-13家具配件NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$4.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29其他钢铁制品Freig AG瑞士$991
2025-02-10滚珠轴承Tanaka Co., Ltd.越南$260
2025-02-10收割机零件Tanaka Co., Ltd.越南$201
2025-02-10收割机零件Tanaka Co., Ltd.越南$2.6K
2025-02-10铜螺纹紧固件Tanaka Co., Ltd.越南$12
2024-07-18收割机零件Tanaka Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

VPM Equipment & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →