VPM Equipment & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ & Thiết Bị Vpm
195
进口笔数
3
出口笔数
$8.97M
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-29
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103415020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SCPEGM |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Ô số 05, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & THIẾT BỊ VPM |
| 企业英文名称 | VPM EQUIPMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 05, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02435402132 |
| 邮箱 | thietbi.vpm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $7.79M |
| 瑞士 | 10 | $616.9K |
| 日本 | 20 | $352.1K |
| 中国台湾 | 11 | $188.4K |
| 韩国 | 2 | $16.5K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.6K |
| 瑞士 | 1 | $991 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 107 | $5.91M | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| Amerzen International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $698.5K | 工业干燥机、钢制容器(>300升) |
| Shenzhen Yihua Smart Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $596.5K | 其他办公设备、邮件处理机 |
| Xiangpiaopiao Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $509.9K | 其他非酒精饮料、茶提取物及制品 |
| Guangdong Shenghetang Health Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Teraoka Seiko Co., Ltd. | 日本 | 18 | $131.1K | 其他橡胶带、包装机械 |
| Taiyi Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $97.5K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| TAIYI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $90.9K | 食品机械零件、果蔬加工机械 |
| FREI AG | 瑞士 | 5 | $6.5K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Can Man Ag | 瑞士 | 3 | $1.1K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Freig AG | 瑞士 | 1 | $991 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业蒸馏设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 温控处理设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 工业蒸馏设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 温控处理设备 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | Freig AG | 瑞士 | $991 |
| 2025-02-10 | 滚珠轴承 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2025-02-10 | 收割机零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2025-02-10 | 收割机零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-10 | 铜螺纹紧固件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2024-07-18 | 收割机零件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |