Adal Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADAL HOME
28
进口笔数
2
出口笔数
$542.1K
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-11-13
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314537596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NDXVV9 |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | 1.02 Tầng Thương Mại Chung Cư 9 View Số 1 Đường 1, Khu phố 16, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADAL HOME |
| 企业英文名称 | ADAL HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02862713917 |
| 邮箱 | adalhomeinfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $309.4K |
| 意大利 | 6 | $159.3K |
| 印度 | 5 | $73.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamrah Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $309.4K | 沥青制品、钢铁钉及U形钉 |
| Tegola Canadese S.r.l. | 意大利 | 6 | $159.3K | 沥青制品、非泡沫塑料片 |
| Earth Stone Global | 印度 | 2 | $52.9K | 板岩制品、板岩块/板 |
| HSK International | 印度 | 2 | $12.7K | 板岩制品、板岩块/板 |
| HR Stone Veneer | 印度 | 1 | $7.8K | 板岩制品、板岩块/板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adal Home Pty Ltd | 越南 | 1 | $13.4K | 板岩制品 |
| Adal Home Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.5K | 板岩制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-23 | 沥青制品 | HAMRAH CO.,LTD. | 韩国 | $2.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-13 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-08-17 | 非办公金属家具 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |
| 2023-08-17 | 非办公金属家具 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2023-08-10 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-08-10 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2023-08-10 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2023-08-10 | 板岩制品 | ADAL HOME PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |