PVCCHEM CS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 芳香单胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PVCHEM-CS
105
进口笔数
1
出口笔数
$20.39M
进口金额
$74.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-01
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317824165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAE9T56 |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 163 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVCHEM-CS |
| 企业英文名称 | PETROLEUM CHEMICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 传真 | +842839100704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292142 | 芳香单胺 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $14.17M |
| 新加坡 | 18 | $1.61M |
| 美国 | 7 | $1.13M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $857.0K |
| 韩国 | 5 | $772.2K |
| 新西兰 | 2 | $597.5K |
| 马来西亚 | 3 | $595.5K |
| 科威特 | 2 | $439.6K |
| 日本 | 3 | $172.4K |
| 巴基斯坦 | 5 | $48.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $74.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richfarm Agri Pty Ltd | 中国 | 9 | $6.71M | 芳香单胺、片状肥料≤10公斤 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $5.55M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ChampionX SG Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.00M | 其他聚醚、酚醛树脂 |
| SKYTECH CHEMICAL LIMITED | 中国香港 | 3 | $1.52M | 芳香单胺、磷酸类 |
| Jiangsu Evergreen New Material Technology Inc. Co. | 中国 | 4 | $1.01M | 其他化学制剂、其他环烃 |
| Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $626.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Bituminous Technical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $456.6K | 改性淀粉、妥尔油 |
| Sky Tech Chemical Ltd. | 中国 | 4 | $250.4K | 天然聚合物、氯化钙 |
| Hub Pak Salt Refinery | 巴基斯坦 | 5 | $48.9K | 盐及氯化钠、塑料容器 |
| Qingdao Qingmeitu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30 | 薄荷精油、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYTECH CHEMICAL LTD | 中国香港 | 1 | $74.8K | 磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | Liaoning Guanghua Chemical Co., Ltd. | 中国 | $78.4K |
| 2026-06-12 | 酚醛树脂 | ChampionX SG Service Pte. Ltd. | 美国 | $76.9K |
| 2026-06-02 | 泵及压缩机零件 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $796 |
| 2026-06-02 | 其他钢铁非螺纹件 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-06-02 | 轴承座 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $513 |
| 2026-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-02 | 轴承座 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | $136 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 磷酸类 | SKYTECH CHEMICAL LTD | 中国香港 | $74.8K |