PVCCHEM CS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 芳香单胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PVCHEM-CS

105
进口笔数
1
出口笔数
$20.39M
进口金额
$74.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-01
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $670.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $624.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $745.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $904.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $539.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.27M · 13 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-11进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $797.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $670.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $624.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $745.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $904.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $539.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.27M · 13 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-11进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $444.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $797.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317824165
企查查编码QVNCAE9T56
成立日期2023-05-09
联系地址Số 163 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PVCHEM-CS
企业英文名称PETROLEUM CHEMICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 163 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
传真+842839100704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292142芳香单胺
381190其他油类添加剂
382499其他化学制剂
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
390110低密度聚乙烯
390940酚醛树脂
250100盐及氯化钠
293149其他非卤化有机磷衍生物
391390天然聚合物

出口

HS 编码产品
280920磷酸类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$14.17M
新加坡18$1.61M
美国7$1.13M
沙特阿拉伯5$857.0K
韩国5$772.2K
新西兰2$597.5K
马来西亚3$595.5K
科威特2$439.6K
日本3$172.4K
巴基斯坦5$48.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$74.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richfarm Agri Pty Ltd中国9$6.71M芳香单胺、片状肥料≤10公斤
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡26$5.55M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ChampionX SG Service Pte. Ltd.新加坡20$2.00M其他聚醚、酚醛树脂
SKYTECH CHEMICAL LIMITED中国香港3$1.52M芳香单胺、磷酸类
Jiangsu Evergreen New Material Technology Inc. Co.中国4$1.01M其他化学制剂、其他环烃
Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.新加坡4$626.6K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Qingdao Bituminous Technical Co., Ltd.中国6$456.6K改性淀粉、妥尔油
Sky Tech Chemical Ltd.中国4$250.4K天然聚合物、氯化钙
Hub Pak Salt Refinery巴基斯坦5$48.9K盐及氯化钠、塑料容器
Qingdao Qingmeitu International Trade Co., Ltd.中国3$30薄荷精油、其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKYTECH CHEMICAL LTD中国香港1$74.8K磷酸类

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他杂环化合物Liaoning Guanghua Chemical Co., Ltd.中国$78.4K
2026-06-12酚醛树脂ChampionX SG Service Pte. Ltd.美国$76.9K
2026-06-02泵及压缩机零件Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$5.3K
2026-06-02其他钢铁制品Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$796
2026-06-02其他钢铁非螺纹件Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$180
2026-06-02轴承座Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$4.9K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$513
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$1.7K
2026-06-02轴承座Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$3.5K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本$136

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01磷酸类SKYTECH CHEMICAL LTD中国香港$74.8K

相关企业 · 同类产品

PVCCHEM CS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →