DAI VIET CONSTRUCTION & TECHNIQUE DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT Và XâY DựNG ĐạI VIệT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$616.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107787238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK8WC0J |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số 6/213, tổ 27, đường Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET CONSTRUCTION AND TECHNIQUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/213, tổ 27, đường Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989462809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $616.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | 7 | $474.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $43.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HAYAKAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | 1 | $42.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | 1 | $37.6K | 其他钢铁制品、氮 |
| CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | 1 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 水性聚合物涂料 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 水性聚合物涂料 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-10-24 | 水性聚合物涂料 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $29.5K |
| 2025-10-24 | 水性聚合物涂料 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-06-10 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH HAYAKAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $29.0K |
| 2025-06-10 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH HAYAKAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $13.4K |
| 2025-03-25 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $39.8K |
| 2024-10-01 | 水性聚合物涂料 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $37.6K |
| 2024-06-25 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2024-05-16 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $97.4K |