SJK INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SJK
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$145.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314264356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUP5J0G |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 15/25 Đường Thạnh Xuân 25, Khu Phố 7, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SJK |
| 企业英文名称 | SJK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/25 Đường Thạnh Xuân 25, Khu Phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84918390995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| GU | 11 | $115.7K |
| 越南 | 6 | $23.2K |
| 新加坡 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cmt Construction & Service Pte Ltd | 新加坡 | 15 | $144.9K | 油漆刷及滚筒、塑料包装箱 |
| CMT CONTRUSTION & SERVICE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $722 | 其他钢铁制品、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 塑料包装箱 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $726 |
| 2024-10-25 | 塑料包装箱 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $198 |
| 2024-10-25 | 非泡沫塑料片 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $2.7K |
| 2024-10-25 | 钢制容器(>300升) | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $650 |
| 2024-10-25 | 塑料包装箱 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $267 |
| 2024-10-25 | 植物制扫帚 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $244 |
| 2024-10-25 | 手工锤 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $61 |
| 2024-10-25 | 塑料家用制品 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $2.0K |
| 2024-10-25 | 塑料装饰品 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $115 |
| 2024-10-25 | 塑料装饰品 | Cmt Construction & Service Pte Ltd | GU | $187 |