Hong Hai Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 L/T型钢≥80mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ HồNG HảI
2
进口笔数
1
出口笔数
$34.4K
进口金额
$42.1K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2024-05-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703143127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34Y0RNA |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 37, Lô LK1, Khu nhà ở Thái Bình Dương, Đường Tân Hiệp 17, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONG HAI ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Lô LK1, Khu nhà ở Thái Bình Dương, Đường Tân Hiệp 17, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0974601035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 可互换钻具、L/T型钢≥80mm |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boxu Crafts Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $42.1K | 氧、500kVA以上变压器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他螺纹紧固件 | TANGSHAN JIANGCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $893 |
| 2025-09-08 | 合金钢焊管 | TANGSHAN JIANGCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-08 | 合金钢焊管 | Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-08 | 合金钢焊管 | Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 大型L/T型钢 | TANGSHAN JIANGCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-08 | 合金钢焊管 | Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-08 | 合金钢焊管 | Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 硬质PVC管 | TANGSHAN JIANGCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-04 | 合金钢焊管 | TANGSHAN JIANGCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-04 | L/T型钢≥80mm | Tangshan Jiangcheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 大功率变压器 | BOXU CRAFTS CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2024-05-10 | 其他高压电路装置 | BOXU CRAFTS CO LTD | 柬埔寨 | $770 |
| 2024-05-10 | 高压控制板 | Boxu Crafts Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.3K |