Van Phong Mechanical Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí VâN PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312120285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3YABH7 |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | 98/50/15 Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÂN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/50/15 Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842836203387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hengchoi Steel Industry Trading Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Guangdong Hengchoi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 塑料容器、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $696 |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $907 |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $911 |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $903 |
| 2025-12-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |