Quang Khai Mechanical Processing & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí Và DịCH Vụ THươNG MạI QUANG KHảI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500671384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3GUQ6R |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Đinh Xá 2, Xã Nguyệt Đức, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUANG KHẢI |
| 企业英文名称 | Quang Khai mechanical processing and trading service Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh Xá 2, Xã Nguyệt Đức, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84976511488 |
| 邮箱 | tranquangkhaimachine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 209f7c0a5bd4076f21bc0a0cf0e82498 | 1 | $3.0K | ||
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | PVC泡沫板 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $475 |
| 2023-10-10 | 钢铁门窗 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-10-10 | 钢铁门窗 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $969 |
| 2023-10-10 | 钢铁门窗 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2023-10-10 | 铝制结构体及部件 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-10-10 | 贱金属脚轮 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2023-10-10 | 铝制结构体及部件 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $346 |
| 2023-10-10 | 铝制结构体 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2023-10-10 | PVC泡沫板 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-10-10 | 铝制结构体 | WOORI & TECH VINA CO LTD | 越南 | $37 |