Hashima Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM
- 邮箱24
- Instagram1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700651053-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FTNJD2 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Tầng G, Tòa Nhà NNC, 16bis Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HASHIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH - HASHIMA VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng G, Tòa Nhà NNC, 16bis Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp/Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.9K |
| 日本 | 8 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Co., Ltd. | 日本 | 7 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hashima Co., Ltd. Ibi Factory | 日本 | 1 | $270 | 加强橡胶带 |
| Hashima Co., Ltd. Kansai Branch | 日本 | 1 | $230 | 气动直线发动机、电力控制板 |
| Jin Qiu Commodities (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $100 | 其他塑纺箱盒、电力控制板 |
| Timesui Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Naughty Kid Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | Hashima Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | Hashima Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-01-13 | 加强橡胶带 | NAUGHTY KID INFO TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-13 | 加强橡胶带 | NAUGHTY KID INFO TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-13 | 单相交流电机 | Hashima Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | JIN QIU COMMODITIES (CAMBODIA) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | TIMESUI CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-18 | 滚珠轴承 | TIMESUI CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | Hashima Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | HASHIMA CO LTD | 日本 | $75 |