Centech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CENTECH VINA
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$391.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500697181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FCR2VM |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngõ 6, đường Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENTECH VINA |
| 企业英文名称 | CENTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngõ 6, đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84979057678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $388.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $391.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他合金钢平板轧材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-09 | 合金钢型材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | — | $1.7K |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-11-24 | 合金钢型材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-24 | 钢化安全玻璃 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-11-24 | 热轧钢板 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $536 |