MINH A M FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG MINH A.M
20
进口笔数
0
出口笔数
$349.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108857689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8137MU |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MINH A.M |
| 企业英文名称 | MINH A.M FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84981052473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580132 | 人造灯芯绒布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $349.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $127.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | 4 | $67.4K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $55.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $39.4K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $33.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $582 |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-20 | 染色棉针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-01-20 | 染色人造纤维织物 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-20 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |