Tuan Duong Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TUYêN DươNG PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$315.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702122022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46T9RTP |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUYÊN DƯƠNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84869583626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $315.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $293.9K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Dongxing Heying Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-12-02 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-12-02 | 低吸水率瓷砖 | Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2025-12-02 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-10-08 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-09-10 | 低吸水率瓷砖 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32 |