Ngoc Minh Fortuner International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NGọC MINH FORTUNER
587
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701764877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXHXPU3 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC MINH FORTUNER |
| 企业英文名称 | NGOC MINH FORTUNER INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84963796188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 587 | $6.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 278 | $2.74M | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Sanchuan Technology Trading Ltd. | 中国 | 212 | $2.32M | 防水鞋、纺织面料运动鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.04M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Surprise Co., Ltd. | 中国 | 20 | $425.9K | 非竹编结品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 8 | $92.8K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.5K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 2 | $64.2K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Hieyoung Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
| SANCHUAN TECHNOLOGY TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $17.5K | 非竹编结品、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 人造纤维绳 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 人造纤维绳 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 圆珠笔 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 圆珠笔 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |