Phuc An XNK Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XNK QQS PHúC AN
124
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVFYED6 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 10, đường 17/10, khối 1, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QQS PHÚC AN |
| 企业英文名称 | QQS PHUC AN XNK SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường 17/10, khối 1, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84982528988 |
| 邮箱 | phucan975@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $922.7K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 45 | $770.0K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-14 | 纸质文具 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $224 |
| 2024-04-14 | 纸制包装容器 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-14 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-04-14 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-04-14 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $648 |
| 2024-04-14 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-14 | 仪表计数器零件 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-14 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-14 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |