Novopharm Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOVOPHARM

21
进口笔数
1
出口笔数
$343.5K
进口金额
$571
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-06-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106915180
企查查编码QVNAPR5F34
成立日期2015-07-24
联系地址Số 5C, ngách 5/86, tổ 26, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
企业英文名称NOVOPHARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5C, ngách 5/86, tổ 26, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84935623666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
701342耐热厨房玻璃器皿
130220果胶物质
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
282990高氯酸盐及溴酸盐
294200其他有机化合物
842310个人秤

出口

HS 编码产品
300390非零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其4$209.2K
中国11$134.2K
意大利2$62
印度2$19
瑞士1$6
奥地利1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$571

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其4$209.2K皮肤清洁剂、其他芳香制剂
Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd.中国6$74.5K包装机械、其他塑料包装制品
Shandong Lehe Housewares Co., Ltd.中国3$30.9K耐热厨房玻璃器皿、其他玻璃制品
Zhongshan Camry Electronic Co., Ltd.中国1$28.3K30公斤以下称重机、个人秤
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$520染色棉混纺布、其他塑料制品
Coster Tecnologie Speciali S.p.A.意大利1$44液体提升机零件、喷雾机零件
Stellence PharmScience Private Ltd.印度1$19吡唑化合物、亚胺衍生物
It0094 Probiotical S.p.A.意大利1$18其他食品制剂
Apecx Swiss AG瑞士1$6果胶物质、其他食品制剂
Fresenius Kabi Austria GmbH德国1$2其他纯糖、其他有机化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYNMOSA BIOPHARMA CORP ORATION中国台湾1$571其他零售药品、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27果胶物质Apecx Swiss AG瑞士$6
2025-10-01耐热厨房玻璃器皿Shandong Lehe Housewares Co., Ltd.中国$10.3K
2025-08-27其他塑料包装制品Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd.中国$13.0K
2025-04-04耐热厨房玻璃器皿Shandong Lehe Housewares Co., Ltd.中国$10.3K
2025-04-03其他塑料包装制品Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd.中国$13.0K
2025-02-04耐热厨房玻璃器皿Shandong Lehe Housewares Co., Ltd.中国$10.3K
2025-01-13皮肤清洁剂Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$12.4K
2025-01-13其他芳香制剂Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$19.5K
2025-01-13其他芳香制剂Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$15.7K
2024-12-30化妆粉扑Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国$390

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-16非零售药品SYNMOSA BIOPHARMA CORP ORATION中国台湾$571

相关企业 · 同类产品

Novopharm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →