Novopharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVOPHARM
21
进口笔数
1
出口笔数
$343.5K
进口金额
$571
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-06-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106915180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPR5F34 |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 5C, ngách 5/86, tổ 26, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
| 企业英文名称 | NOVOPHARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5C, ngách 5/86, tổ 26, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84935623666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300390 | 非零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $209.2K |
| 中国 | 11 | $134.2K |
| 意大利 | 2 | $62 |
| 印度 | 2 | $19 |
| 瑞士 | 1 | $6 |
| 奥地利 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $571 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $209.2K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.5K | 包装机械、其他塑料包装制品 |
| Shandong Lehe Housewares Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 耐热厨房玻璃器皿、其他玻璃制品 |
| Zhongshan Camry Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 30公斤以下称重机、个人秤 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Coster Tecnologie Speciali S.p.A. | 意大利 | 1 | $44 | 液体提升机零件、喷雾机零件 |
| Stellence PharmScience Private Ltd. | 印度 | 1 | $19 | 吡唑化合物、亚胺衍生物 |
| It0094 Probiotical S.p.A. | 意大利 | 1 | $18 | 其他食品制剂 |
| Apecx Swiss AG | 瑞士 | 1 | $6 | 果胶物质、其他食品制剂 |
| Fresenius Kabi Austria GmbH | 德国 | 1 | $2 | 其他纯糖、其他有机化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNMOSA BIOPHARMA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $571 | 其他零售药品、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 果胶物质 | Apecx Swiss AG | 瑞士 | $6 |
| 2025-10-01 | 耐热厨房玻璃器皿 | Shandong Lehe Housewares Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-27 | 其他塑料包装制品 | Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-04 | 耐热厨房玻璃器皿 | Shandong Lehe Housewares Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-04-03 | 其他塑料包装制品 | Jinan Xincheng Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-02-04 | 耐热厨房玻璃器皿 | Shandong Lehe Housewares Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-01-13 | 皮肤清洁剂 | Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $12.4K |
| 2025-01-13 | 其他芳香制剂 | Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $19.5K |
| 2025-01-13 | 其他芳香制剂 | Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $15.7K |
| 2024-12-30 | 化妆粉扑 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $390 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 非零售药品 | SYNMOSA BIOPHARMA CORP ORATION | 中国台湾 | $571 |