Hung Phat Urban Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,767 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP XANH HùNG PHáT
1,767
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300542744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBKMD97 |
| 成立日期 | 2010-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +842223624899 |
| 邮箱 | congnghiepxanh@hungphat.org.vn |
| 传真 | +842223624899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,755 | $4.00M |
| 中国 | 10 | $581.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 356 | $1.98M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 839 | $1.22M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $581.8K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 139 | $377.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $130.8K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $94.0K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $84.3K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $59.3K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 82 | $19.4K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.4K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |