Hung Phat Urban Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,382 笔 · 主营 燃料木材废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP XANH HùNG PHáT

2,382
进口笔数
0
出口笔数
$9.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.2K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.5K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $257.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.9K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.4K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.7K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $423.7K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $558.0K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $538.6K · 104 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.2K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.5K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $257.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.9K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.4K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.7K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $423.7K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $558.0K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $538.6K · 104 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300542744
企查查编码QVNRBKMD97
成立日期2010-04-16
联系地址Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH HÙNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Sài, Xã Phù Lãng, TP Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+842223624899
邮箱congnghiepxanh@hungphat.org.vn
传真+842223624899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440149燃料木材废料
391590其他塑料废料
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
740400铜废料
470790其他纸废料
440139聚合木燃料
760200铝废料
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,367$8.65M
中国12$582.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南471$2.20M智能手机、通信设备零件
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南118$2.13M其他塑料制品、其他印刷机零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南1,111$2.01M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南185$1.50M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南34$228.4K智能手机、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南135$162.2K通信设备零件、已装配物镜
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南92$120.6K其他塑料制品、其他塑料废料
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南63$90.0KLED发光二极管、其他纸废料
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国58$70.7KLED发光二极管、光伏组件
Woojeon Vina Co., Ltd.越南32$59.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$41
2026-07-30铝废料Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-30聚合木燃料Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$178
2026-07-30铝废料TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$35
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$32
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$102
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$92
2026-07-30其他塑料废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$66
2026-07-30钢铁废料Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$4

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Urban Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →