Saigon Cosmetics Corporation

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM SàI GòN

471
进口笔数
91
出口笔数
$5.31M
进口金额
$5.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $149.7K · 2 笔2023-09进口 $98.0K · 10 笔出口 $123.2K · 1 笔2023-10进口 $98.7K · 5 笔出口 $125.0K · 2 笔2023-11进口 $133.1K · 13 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-12进口 $152.1K · 15 笔出口 $185.2K · 4 笔2024-01进口 $141.9K · 12 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $96.4K · 12 笔出口 $120.3K · 1 笔2024-03进口 $98.9K · 9 笔出口 $366.8K · 6 笔2024-04进口 $90.0K · 10 笔出口 $123.1K · 1 笔2024-05进口 $170.7K · 19 笔出口 $137.5K · 3 笔2024-06进口 $165.4K · 16 笔出口 $163.4K · 2 笔2024-07进口 $206.5K · 17 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-08进口 $151.2K · 12 笔出口 $195.3K · 3 笔2024-09进口 $109.1K · 14 笔出口 $135.3K · 2 笔2024-10进口 $132.2K · 10 笔出口 $135.7K · 1 笔2024-11进口 $198.6K · 11 笔出口 $156.6K · 5 笔2024-12进口 $128.7K · 10 笔出口 $407.8K · 4 笔2025-01进口 $52.1K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-02进口 $114.9K · 11 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $141.6K · 11 笔出口 $105.7K · 1 笔2025-04进口 $136.9K · 14 笔出口 $194.7K · 3 笔2025-05进口 $216.5K · 15 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-06进口 $87.8K · 11 笔出口 $156.1K · 3 笔2025-07进口 $117.0K · 10 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-08进口 $84.2K · 13 笔出口 $285.2K · 4 笔2025-09进口 $208.2K · 14 笔出口 $101.6K · 1 笔2025-10进口 $144.5K · 14 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-11进口 $230.5K · 13 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-12进口 $176.2K · 21 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-01进口 $81.2K · 7 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-02进口 $36.3K · 6 笔出口 $74.2K · 1 笔2026-03进口 $112.2K · 12 笔出口 $188.4K · 4 笔2026-04进口 $436.5K · 18 笔出口 $164.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $149.7K · 2 笔2023-09进口 $98.0K · 10 笔出口 $123.2K · 1 笔2023-10进口 $98.7K · 5 笔出口 $125.0K · 2 笔2023-11进口 $133.1K · 13 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-12进口 $152.1K · 15 笔出口 $185.2K · 4 笔2024-01进口 $141.9K · 12 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $96.4K · 12 笔出口 $120.3K · 1 笔2024-03进口 $98.9K · 9 笔出口 $366.8K · 6 笔2024-04进口 $90.0K · 10 笔出口 $123.1K · 1 笔2024-05进口 $170.7K · 19 笔出口 $137.5K · 3 笔2024-06进口 $165.4K · 16 笔出口 $163.4K · 2 笔2024-07进口 $206.5K · 17 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-08进口 $151.2K · 12 笔出口 $195.3K · 3 笔2024-09进口 $109.1K · 14 笔出口 $135.3K · 2 笔2024-10进口 $132.2K · 10 笔出口 $135.7K · 1 笔2024-11进口 $198.6K · 11 笔出口 $156.6K · 5 笔2024-12进口 $128.7K · 10 笔出口 $407.8K · 4 笔2025-01进口 $52.1K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-02进口 $114.9K · 11 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $141.6K · 11 笔出口 $105.7K · 1 笔2025-04进口 $136.9K · 14 笔出口 $194.7K · 3 笔2025-05进口 $216.5K · 15 笔出口 $118.7K · 2 笔2025-06进口 $87.8K · 11 笔出口 $156.1K · 3 笔2025-07进口 $117.0K · 10 笔出口 $58.2K · 2 笔2025-08进口 $84.2K · 13 笔出口 $285.2K · 4 笔2025-09进口 $208.2K · 14 笔出口 $101.6K · 1 笔2025-10进口 $144.5K · 14 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-11进口 $230.5K · 13 笔出口 $87.7K · 1 笔2025-12进口 $176.2K · 21 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-01进口 $81.2K · 7 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-02进口 $36.3K · 6 笔出口 $74.2K · 1 笔2026-03进口 $112.2K · 12 笔出口 $188.4K · 4 笔2026-04进口 $436.5K · 18 笔出口 $164.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0300767984
企查查编码QVNS8YQSMC
成立日期2000-01-28
联系地址930 Nguyễn Thị Định, Khu công nghiệp Cát Lái (cụm II), Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON COSMETICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址930 Nguyễn Thị Định, Khu công nghiệp Cát Lái (cụm II), Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842837421104
邮箱info@saigoncosmetics.com
传真+842837421100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,076.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
701090玻璃容器
392350塑料封口件
961610化妆喷雾器
761699其他铝制品
841320手动计量泵
830990贱金属盖
130239植物粘液剂
731100钢制气罐
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
330300香水
340111盥洗皂制品
392350塑料封口件
330290工业用芳香物质
330510洗发剂
330730香浴用品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国224$2.98M
法国87$1.20M
新加坡100$647.1K
越南14$144.7K
泰国9$104.5K
菲律宾17$94.1K
英国13$49.9K
韩国1$42.6K
中国香港3$40.1K
马来西亚1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨38$3.88M
菲律宾16$815.3K
萨摩亚21$163.3K
缅甸1$30.2K
越南4$13.2K
老挝1$6.3K
中国1$2.4K
新加坡1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Guochao Glass Products Import & Export Co., Ltd.中国31$732.3K塑料封口件、玻璃容器
Robertet S.A.法国44$696.0K工业用芳香物质、食品香料
Belle Craft Mfg. Co., Ltd.中国26$570.4K玻璃容器、贱金属盖
Zhejiang Z&Z Industrial Co., Ltd.中国38$568.7K化妆喷雾器、手动计量泵
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡57$529.7K工业用芳香物质、食品香料
SARL ONLY FRAGRANCES法国43$506.1K工业用芳香物质、香水
Zhongshan Luencheng Dispensing Pump Co., Ltd.中国40$421.3K非农用喷雾器具、手动计量泵
Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd.中国35$343.0K塑料封口件、玻璃容器
Zhangjiagang Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国22$121.9K玻璃容器、化妆喷雾器
Brenntag Pte. Ltd.新加坡31$92.8K非轻质石油、其他酶制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Thi Thanh Chi柬埔寨31$3.23M香水、香浴用品
Nhek Saly柬埔寨7$659.4K香水
Four Seasons Intertrade Co., Ltd.菲律宾11$510.0K木焦油制品、波纹镀锌钢
NHEK SALY6$450.5K香水
FC Perfumeries Corporation菲律宾4$214.0K精油及浓缩物、香水
FC Perfumeries Wholesaling菲律宾3$199.1K香水
Ah LikI Wholesale萨摩亚21$163.3K制备面食、其他食品制剂
Seven Diamond Dragon Trading Co., Ltd.缅甸1$30.2K香水、盥洗皂制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南4$13.2K其他塑料制品、油漆溶剂
STV Sole Co., Ltd.老挝1$6.3K其他芳香制剂、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2026-04-28工业用芳香物质BRENNTAG PTE LTD.新加坡$2.3K
2026-04-28其他铝制品GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2026-04-28玻璃容器GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-28玻璃容器GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2026-04-28工业用芳香物质BRENNTAG PTE LTD.新加坡$2.3K
2026-04-28工业用芳香物质BRENNTAG PTE LTD.新加坡$2.1K
2026-04-28工业用芳香物质BRENNTAG PTE LTD.新加坡$2.1K
2026-04-27化妆喷雾器GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-27化妆喷雾器GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23盥洗皂制品Ah LikI Wholesale萨摩亚$3.3K
2026-04-23香水NHEK SALY$2.6K
2026-04-23盥洗皂制品Ah LikI Wholesale萨摩亚$3.3K
2026-04-23香水NHEK SALY$85.2K
2026-04-23香水NHEK SALY$17.8K
2026-04-09香水FC PERFUMERIES CORP ORATION$44.5K
2026-04-09香水FC PERFUMERIES CORP ORATION$3.7K
2026-04-09香水FC PERFUMERIES CORP ORATION$54
2026-04-09香水FC PERFUMERIES CORP ORATION$4.1K
2026-03-29香水NHEK SALY$37.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Cosmetics Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →