Saigon Cosmetics Corporation
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM SàI GòN
- 邮箱14
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
471
进口笔数
91
出口笔数
$5.31M
进口金额
$5.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300767984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8YQSMC |
| 成立日期 | 2000-01-28 |
| 联系地址 | 930 Nguyễn Thị Định, Khu công nghiệp Cát Lái (cụm II), Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON COSMETICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 930 Nguyễn Thị Định, Khu công nghiệp Cát Lái (cụm II), Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842837421104 |
| 邮箱 | info@saigoncosmetics.com |
| 传真 | +842837421100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,076.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $2.98M |
| 法国 | 87 | $1.20M |
| 新加坡 | 100 | $647.1K |
| 越南 | 14 | $144.7K |
| 泰国 | 9 | $104.5K |
| 菲律宾 | 17 | $94.1K |
| 英国 | 13 | $49.9K |
| 韩国 | 1 | $42.6K |
| 中国香港 | 3 | $40.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $3.88M |
| 菲律宾 | 16 | $815.3K |
| 萨摩亚 | 21 | $163.3K |
| 缅甸 | 1 | $30.2K |
| 越南 | 4 | $13.2K |
| 老挝 | 1 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Guochao Glass Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $732.3K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Robertet S.A. | 法国 | 44 | $696.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Belle Craft Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $570.4K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhejiang Z&Z Industrial Co., Ltd. | 中国 | 38 | $568.7K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $529.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | 43 | $506.1K | 工业用芳香物质、香水 |
| Zhongshan Luencheng Dispensing Pump Co., Ltd. | 中国 | 40 | $421.3K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Guangzhou Unitech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $343.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Zhangjiagang Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $121.9K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $92.8K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Thanh Chi | 柬埔寨 | 31 | $3.23M | 香水、香浴用品 |
| Nhek Saly | 柬埔寨 | 7 | $659.4K | 香水 |
| Four Seasons Intertrade Co., Ltd. | 菲律宾 | 11 | $510.0K | 木焦油制品、波纹镀锌钢 |
| NHEK SALY | 6 | $450.5K | 香水 | |
| FC Perfumeries Corporation | 菲律宾 | 4 | $214.0K | 精油及浓缩物、香水 |
| FC Perfumeries Wholesaling | 菲律宾 | 3 | $199.1K | 香水 |
| Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | 21 | $163.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Seven Diamond Dragon Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $30.2K | 香水、盥洗皂制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| STV Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 其他芳香制剂、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | BRENNTAG PTE LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU UNITECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 盥洗皂制品 | Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 香水 | NHEK SALY | — | $2.6K |
| 2026-04-23 | 盥洗皂制品 | Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 香水 | NHEK SALY | — | $85.2K |
| 2026-04-23 | 香水 | NHEK SALY | — | $17.8K |
| 2026-04-09 | 香水 | FC PERFUMERIES CORP ORATION | — | $44.5K |
| 2026-04-09 | 香水 | FC PERFUMERIES CORP ORATION | — | $3.7K |
| 2026-04-09 | 香水 | FC PERFUMERIES CORP ORATION | — | $54 |
| 2026-04-09 | 香水 | FC PERFUMERIES CORP ORATION | — | $4.1K |
| 2026-03-29 | 香水 | NHEK SALY | — | $37.0K |