VIKO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VIKO
329
进口笔数
124
出口笔数
$12.26M
进口金额
$2.75B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
37
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800816485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EF6930 |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Quý Khê, Xã Cẩm Hoàng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIKO |
| 企业英文名称 | VIKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quý Khê, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02203572733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $5.58M |
| 巴基斯坦 | 88 | $3.79M |
| 中国台湾 | 103 | $1.25M |
| 越南 | 223 | $496.6K |
| 日本 | 35 | $256.3K |
| 韩国 | 57 | $225.1K |
| 意大利 | 79 | $166.4K |
| 美国 | 19 | $105.7K |
| 爱沙尼亚 | 19 | $85.3K |
| 印度尼西亚 | 27 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $2.75B |
| 加拿大 | 7 | $794.5K |
| 日本 | 9 | $387.0K |
| 中国香港 | 7 | $260.7K |
| 美国 | 15 | $225.7K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 259 | $8.99M | 皮革手套、非针织手套 |
| Hestra Vietnam Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 19 | $697.7K | 山羊加工皮革 |
| CONG TY TNHH HESTRA MATSUOKA VIET NAM | 中国台湾 | 56 | $596.5K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| HESTRA Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 58 | $376.5K | 机织标签、其他化学制剂 |
| CONG TY TNHH HESTRA VIET NAM | 中国台湾 | 23 | $320.9K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Cong Ty TNHH Hestra Matsuoka Vietnam | 中国 | 93 | $214.7K | 塑料涂层织物、橡胶处理织物 |
| Fukuda Glove Co., Ltd. | 日本 | 22 | $204.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Hestra Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 12 | $50.7K | 鞋靴皮革上光剂 |
| Hestra Vietnam Co., Ltd. | 塞尔维亚 | 8 | $9.7K | 机织标签 |
| Hestra Vietnam Co., Ltd. | 奥地利 | 8 | $5.3K | 人造纤维絮胎、机织标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $2.75B | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| Shenzhen Times Graphene Heating Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $794.5K | 其他纺织手套、非针织手套 |
| Fukuda Glove Co., Ltd. | 日本 | 7 | $363.1K | 合成纤维手套、非针织手套 |
| Topsun Tex Ltd. | 中国 | 7 | $260.7K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| NTA Enterprise, Inc. | 美国 | 7 | $111.2K | 其他人纤针织服装、其他女式针织外套 |
| Shenzhen Times Graphene Heating Tech Co., Ltd. | 美国 | 1 | $57.9K | 其他纺织手套 |
| Topsun Tex | 美国 | 4 | $50.9K | 非针织手套、其他纺织手套 |
| Tohshyu Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.9K | 女式纺织服装、男式非针织服装 |
| Fukuda Glove Co., Ltd. | 美国 | 2 | $5.7K | 合成纤维手套、羊毛手套 |
| Fukuda Glove Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.2K | 羊毛手套、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Topsun Tex Ltd. | 中国 | $699 |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Topsun Tex Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $32 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯纺织物 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 橡塑浸渍纱线 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 山羊加工皮革 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $935 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2026-07-30 | 机织绒布 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯纺织物 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 皮革手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-07-20 | 非针织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-20 | 皮革手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-20 | 其他纺织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2026-07-20 | 其他纺织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.0K |
| 2026-07-20 | 非针织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-20 | 非针织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-20 | 非针织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 非针织手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-20 | 皮革手套 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101.7K |