BF Air Conditioner Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BF- AIR CONDITIONER
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$426.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300983900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE93VSMP |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | BT2-16, đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BF- AIR CONDITIONER |
| 企业英文名称 | BF- AIR CONDITIONER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84868119760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.276亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $426.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 213 | $326.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $100.0K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $64 |