TBSTAR Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TBSTAR
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110381012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EWYSNM |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 126 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TBSTAR |
| 企业英文名称 | TBSTAR TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 126 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0979998821 |
| 邮箱 | tbstarhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 8477机器零件 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-26 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG MINGYUEXING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-26 | 橡塑挤出机 | Zhejiang Mingyuexing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |