Shira Lotus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shira Lotus
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$670.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311486671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3UHTWB |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | 62 Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIRA LOTUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $621.8K |
| 美国 | 8 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $621.8K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Garner Industries, Inc. | 美国 | 3 | $31.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| 08151dd945dcb2d1117b7d9db246854b | 2 | $17.3K |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非注塑模具 | BINMASTER SENSORS AND TECHNOLOGIES | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | BINMASTER SENSORS & TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $5 |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | BINMASTER SENSORS & TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | BINMASTER SENSORS & TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | BINMASTER SENSORS & TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $5 |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | BINMASTER SENSORS & TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $7.5K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.7K |