Export Mechanical Tool Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,742 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DụNG Cụ Cơ KHí XUấT KHẩU

1,084
进口笔数
1,742
出口笔数
$26.05M
进口金额
$220.26M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.2K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $608.8K · 19 笔出口 $774.5K · 32 笔2023-12进口 $451.5K · 26 笔出口 $1.16M · 27 笔2024-01进口 $644.7K · 27 笔出口 $1.06M · 41 笔2024-02进口 $447.2K · 19 笔出口 $612.3K · 39 笔2024-03进口 $666.3K · 12 笔出口 $1.16M · 41 笔2024-04进口 $569.1K · 26 笔出口 $856.7K · 38 笔2024-05进口 $809.6K · 24 笔出口 $709.0K · 41 笔2024-06进口 $563.3K · 25 笔出口 $909.3K · 41 笔2024-07进口 $700.9K · 22 笔出口 $743.4K · 39 笔2024-08进口 $713.8K · 33 笔出口 $804.1K · 36 笔2024-09进口 $832.3K · 28 笔出口 $746.7K · 29 笔2024-10进口 $348.0K · 19 笔出口 $719.3K · 34 笔2024-11进口 $560.3K · 21 笔出口 $812.5K · 37 笔2024-12进口 $853.6K · 33 笔出口 $1.20M · 55 笔2025-01进口 $483.6K · 21 笔出口 $1.46M · 48 笔2025-02进口 $1.44M · 25 笔出口 $867.4K · 37 笔2025-03进口 $470.4K · 28 笔出口 $622.1K · 36 笔2025-04进口 $750.2K · 26 笔出口 $1.14M · 50 笔2025-05进口 $604.0K · 23 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-06进口 $664.8K · 28 笔出口 $650.2K · 35 笔2025-07进口 $584.8K · 32 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-08进口 $388.7K · 27 笔出口 $613.3K · 28 笔2025-09进口 $629.0K · 40 笔出口 $969.1K · 35 笔2025-10进口 $662.8K · 43 笔出口 $1.04M · 54 笔2025-11进口 $928.7K · 36 笔出口 $1.34M · 61 笔2025-12进口 $751.3K · 38 笔出口 $1.73M · 78 笔2026-01进口 $736.2K · 32 笔出口 $1.33M · 64 笔2026-02进口 $321.4K · 23 笔出口 $716.8K · 44 笔2026-03进口 $473.2K · 19 笔出口 $952.6K · 59 笔2026-04进口 $855.6K · 28 笔出口 $644.7K · 49 笔2026-05进口 $571.4K · 28 笔出口 $289.1K · 33 笔2026-06进口 $790.3K · 29 笔出口 $623.6K · 46 笔2026-07进口 $561.3K · 31 笔出口 $824.5K · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.2K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $608.8K · 19 笔出口 $774.5K · 32 笔2023-12进口 $451.5K · 26 笔出口 $1.16M · 27 笔2024-01进口 $644.7K · 27 笔出口 $1.06M · 41 笔2024-02进口 $447.2K · 19 笔出口 $612.3K · 39 笔2024-03进口 $666.3K · 12 笔出口 $1.16M · 41 笔2024-04进口 $569.1K · 26 笔出口 $856.7K · 38 笔2024-05进口 $809.6K · 24 笔出口 $709.0K · 41 笔2024-06进口 $563.3K · 25 笔出口 $909.3K · 41 笔2024-07进口 $700.9K · 22 笔出口 $743.4K · 39 笔2024-08进口 $713.8K · 33 笔出口 $804.1K · 36 笔2024-09进口 $832.3K · 28 笔出口 $746.7K · 29 笔2024-10进口 $348.0K · 19 笔出口 $719.3K · 34 笔2024-11进口 $560.3K · 21 笔出口 $812.5K · 37 笔2024-12进口 $853.6K · 33 笔出口 $1.20M · 55 笔2025-01进口 $483.6K · 21 笔出口 $1.46M · 48 笔2025-02进口 $1.44M · 25 笔出口 $867.4K · 37 笔2025-03进口 $470.4K · 28 笔出口 $622.1K · 36 笔2025-04进口 $750.2K · 26 笔出口 $1.14M · 50 笔2025-05进口 $604.0K · 23 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-06进口 $664.8K · 28 笔出口 $650.2K · 35 笔2025-07进口 $584.8K · 32 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-08进口 $388.7K · 27 笔出口 $613.3K · 28 笔2025-09进口 $629.0K · 40 笔出口 $969.1K · 35 笔2025-10进口 $662.8K · 43 笔出口 $1.04M · 54 笔2025-11进口 $928.7K · 36 笔出口 $1.34M · 61 笔2025-12进口 $751.3K · 38 笔出口 $1.73M · 78 笔2026-01进口 $736.2K · 32 笔出口 $1.33M · 64 笔2026-02进口 $321.4K · 23 笔出口 $716.8K · 44 笔2026-03进口 $473.2K · 19 笔出口 $952.6K · 59 笔2026-04进口 $855.6K · 28 笔出口 $644.7K · 49 笔2026-05进口 $571.4K · 28 笔出口 $289.1K · 33 笔2026-06进口 $790.3K · 29 笔出口 $623.6K · 46 笔2026-07进口 $561.3K · 31 笔出口 $824.5K · 52 笔

工商档案

企业注册号0100103626
企查查编码QVN1H0XYY4
成立日期2000-12-12
联系地址229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ CƠ KHÍ XUẤT KHẨU
企业英文名称EXPORT MECHANICAL TOOL STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842435860396
邮箱info@emtc.com.vn
官网emtc.com.vn
传真35860889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
761699其他铝制品
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
843131升降机零件
392690其他塑料制品
721499其他钢棒
853710电力控制板
731816螺纹螺母
72085110mm以上热轧钢板

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
850300电动机及零件
851680电热电阻器
848360离合器联轴器
871410摩托车及配件
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
732599其他钢铁铸件
732189非电动固体燃料器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国893$21.43M
中国台湾109$1.98M
越南59$1.82M
日本7$266.6K
印度6$264.0K
意大利11$252.3K
西班牙1$20.4K
波兰1$2.2K
德国3$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南598$193.62M
美国368$14.16M
中国香港110$3.25M
德国233$3.14M
意大利156$2.08M
荷兰39$1.46M
中国澳门126$1.19M
瑞典11$454.2K
澳大利亚22$183.1K
巴布亚新几内亚4$173.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pro Tools Industry Inc.中国125$4.85M其他铝制品、其他钢铁铸件
Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd.中国114$2.79M其他钢棒、合金钢棒材
Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd.中国69$1.76M冷轧钢卷、冷轧钢片
Jieyang Dachuan Hardware Industrial Co., Ltd.中国52$1.67M冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd.中国55$1.64M合金钢棒材、其他钢棒
Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国47$1.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd.中国67$1.03M升降机零件、钢绞线缆
Big Lis Industrial Co., Ltd.中国87$845.8K可互换工具、其他钢铁制品
Shanghai Longyang Trading Co., Ltd.中国68$558.1K信号玻璃器皿、未装配光学元件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南34$525.8K电力控制板、750kVA以上交流发电机

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfield International Enterprise Ltd.美国254$9.04M其他数学仪器、钳子镊子
Water Wood Pte. Ltd.新加坡100$5.05M混凝土搅拌机、钳子镊子
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南258$4.90M电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南131$3.82M其他钢铁制品、电动机及零件
Piaggio & C. Sp.A.意大利157$2.08M摩托车及配件、50-250cc摩托车
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国78$2.07M木制座椅、钢铁丝制品
MPV SP越南80$1.54M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门142$1.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fibro GmbH德国146$277.9K可互换冲压工具、机床零件
Amazon.com Services LLC越南47$103.7K纸制活页夹、木制转椅

近期贸易明细

进口(共 1,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他印刷机零件Shanghai Longyang Trading Co., Ltd.中国$135
2026-07-30冷轧钢卷Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd.中国$19.4K
2026-07-30硫化橡胶同步带Big Lis Industrial Co., Ltd.中国台湾$280
2026-07-30金属增强橡胶管Shanghai Longyang Trading Co., Ltd.中国$210
2026-07-28印刷标签Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$56
2026-07-28印刷标签Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$40
2026-07-28印刷标签Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$116
2026-07-28印刷标签Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$189
2026-07-28其他印刷品Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-28印刷标签Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd.中国$17

出口(共 1,742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属钩环BUCKINGHAM MANUFACTURING COMPANY, INC.—$9.6K
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$96
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$129
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$119
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$679
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$599
2026-07-30绘图仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$2.0K
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$63
2026-07-30绘图仪器KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.中国香港$4.6K
2026-07-30其他电路开关装置GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

Export Mechanical Tool Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →