Export Mechanical Tool Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,742 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DụNG Cụ Cơ KHí XUấT KHẩU
1,084
进口笔数
1,742
出口笔数
$26.05M
进口金额
$220.26M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H0XYY4 |
| 成立日期 | 2000-12-12 |
| 联系地址 | 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỤNG CỤ CƠ KHÍ XUẤT KHẨU |
| 企业英文名称 | EXPORT MECHANICAL TOOL STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842435860396 |
| 邮箱 | info@emtc.com.vn |
| 官网 | emtc.com.vn |
| 传真 | 35860889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 893 | $21.43M |
| 中国台湾 | 109 | $1.98M |
| 越南 | 59 | $1.82M |
| 日本 | 7 | $266.6K |
| 印度 | 6 | $264.0K |
| 意大利 | 11 | $252.3K |
| 西班牙 | 1 | $20.4K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 3 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 598 | $193.62M |
| 美国 | 368 | $14.16M |
| 中国香港 | 110 | $3.25M |
| 德国 | 233 | $3.14M |
| 意大利 | 156 | $2.08M |
| 荷兰 | 39 | $1.46M |
| 中国澳门 | 126 | $1.19M |
| 瑞典 | 11 | $454.2K |
| 澳大利亚 | 22 | $183.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $173.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Tools Industry Inc. | 中国 | 125 | $4.85M | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 114 | $2.79M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.76M | 冷轧钢卷、冷轧钢片 |
| Jieyang Dachuan Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.67M | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.64M | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.03M | 升降机零件、钢绞线缆 |
| Big Lis Industrial Co., Ltd. | 中国 | 87 | $845.8K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Shanghai Longyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 68 | $558.1K | 信号玻璃器皿、未装配光学元件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $525.8K | 电力控制板、750kVA以上交流发电机 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 254 | $9.04M | 其他数学仪器、钳子镊子 |
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $5.05M | 混凝土搅拌机、钳子镊子 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 258 | $4.90M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 131 | $3.82M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 157 | $2.08M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | 78 | $2.07M | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| MPV SP | 越南 | 80 | $1.54M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 142 | $1.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fibro GmbH | 德国 | 146 | $277.9K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Amazon.com Services LLC | 越南 | 47 | $103.7K | 纸制活页夹、木制转椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,084)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他印刷机零件 | Shanghai Longyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-07-30 | 冷轧钢卷 | Foshan Xiang Ye Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-07-30 | 硫化橡胶同步带 | Big Lis Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $280 |
| 2026-07-30 | 金属增强橡胶管 | Shanghai Longyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2026-07-28 | 其他印刷品 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shenzhen Jiali Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | $17 |
出口(共 1,742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属钩环 | BUCKINGHAM MANUFACTURING COMPANY, INC. | — | $9.6K |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2026-07-30 | 绘图仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-30 | 绘图仪器 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $61 |