Phu Thinh Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 热轧合金钢
越南 · 在业
13
进口笔数
403
出口笔数
$356.6K
进口金额
$744.2K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-16
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309837530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J9C6S5 |
| 成立日期 | 2010-03-10 |
| 联系地址 | 63 Đường TA12, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Đường TA12, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862559973 |
| 邮箱 | banhang@thepphuthinh.com |
| 传真 | +842862559974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $346.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 403 | $744.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $339.5K | 合金钢棒材、高速钢扁轧材 |
| Pacific Sowa Corp. | 日本 | 1 | $17.1K | 金属轧机、钢铁粉末 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $389.0K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 225 | $350.1K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 4 | $954 | 自粘纸板、可互换扳手套筒 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 4 | $954 | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $932 | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-06-08 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $914 |
出口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 合金钢棒材 | Always Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-16 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-16 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-16 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-15 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-15 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-15 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-15 | 合金钢棒材 | Always Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-13 | 热轧合金钢 | Always Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-13 | 合金钢棒材 | Always Co., Ltd. | 越南 | $7 |