Okatsune Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH OKATSUNE Việt Nam

226
进口笔数
340
出口笔数
$3.14M
进口金额
$5.98M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2023-09进口 $77.9K · 7 笔出口 $94.3K · 9 笔2023-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $96.8K · 8 笔2023-11进口 $40.1K · 8 笔出口 $151.3K · 11 笔2023-12进口 $56.9K · 7 笔出口 $181.7K · 12 笔2024-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $184.1K · 12 笔2024-02进口 $33.3K · 4 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-03进口 $71.8K · 8 笔出口 $158.6K · 15 笔2024-04进口 $73.5K · 6 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-05进口 $104.5K · 11 笔出口 $93.0K · 8 笔2024-06进口 $22.1K · 7 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-07进口 $122.5K · 5 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 8 笔出口 $220.5K · 16 笔2024-09进口 $42.7K · 7 笔出口 $144.9K · 8 笔2024-10进口 $47.8K · 6 笔出口 $194.1K · 10 笔2024-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $325.4K · 15 笔2024-12进口 $80.9K · 7 笔出口 $478.1K · 13 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $85.5K · 10 笔2025-03进口 $43.6K · 5 笔出口 $106.8K · 10 笔2025-04进口 $41.6K · 10 笔出口 $142.1K · 10 笔2025-05进口 $108.4K · 7 笔出口 $110.4K · 9 笔2025-06进口 $115.4K · 4 笔出口 $169.3K · 11 笔2025-07进口 $82.7K · 7 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $44.2K · 6 笔出口 $230.4K · 7 笔2025-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $166.6K · 4 笔2025-10进口 $40.5K · 4 笔出口 $150.5K · 4 笔2025-11进口 $71.2K · 8 笔出口 $204.4K · 10 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $416.6K · 8 笔2026-01进口 $72.4K · 7 笔出口 $58.1K · 4 笔2026-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $72.7K · 4 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $114.4K · 9 笔2026-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $108.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2023-09进口 $77.9K · 7 笔出口 $94.3K · 9 笔2023-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $96.8K · 8 笔2023-11进口 $40.1K · 8 笔出口 $151.3K · 11 笔2023-12进口 $56.9K · 7 笔出口 $181.7K · 12 笔2024-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $184.1K · 12 笔2024-02进口 $33.3K · 4 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-03进口 $71.8K · 8 笔出口 $158.6K · 15 笔2024-04进口 $73.5K · 6 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-05进口 $104.5K · 11 笔出口 $93.0K · 8 笔2024-06进口 $22.1K · 7 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-07进口 $122.5K · 5 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 8 笔出口 $220.5K · 16 笔2024-09进口 $42.7K · 7 笔出口 $144.9K · 8 笔2024-10进口 $47.8K · 6 笔出口 $194.1K · 10 笔2024-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $325.4K · 15 笔2024-12进口 $80.9K · 7 笔出口 $478.1K · 13 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $85.5K · 10 笔2025-03进口 $43.6K · 5 笔出口 $106.8K · 10 笔2025-04进口 $41.6K · 10 笔出口 $142.1K · 10 笔2025-05进口 $108.4K · 7 笔出口 $110.4K · 9 笔2025-06进口 $115.4K · 4 笔出口 $169.3K · 11 笔2025-07进口 $82.7K · 7 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $44.2K · 6 笔出口 $230.4K · 7 笔2025-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $166.6K · 4 笔2025-10进口 $40.5K · 4 笔出口 $150.5K · 4 笔2025-11进口 $71.2K · 8 笔出口 $204.4K · 10 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $416.6K · 8 笔2026-01进口 $72.4K · 7 笔出口 $58.1K · 4 笔2026-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $72.7K · 4 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $114.4K · 9 笔2026-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $108.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号3603074617
企查查编码QVN43R8CHJ
成立日期2013-08-29
联系地址KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKATSUNE VIỆT NAM
企业英文名称OKATSUNE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng đối với những hàng hóa Công ty đăng ký thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối tại Việt Nam phù hợp với quy định pháp luật chuyên ngành. - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sau: 3402, 3917, 4010, 4202, 6804, 7307, 7310, 7318, 7326, 7412, 8202, 8203, 8204, 8205, 8206 (Bộ dụng cụ gồm từ hai loại dụng cụ trở lên thuộc nhóm từ 82.02 đến 82.05, đã đóng bộ để bán lẻ), 8207, 8209, 8211, 8302, 8405, 8413, 8414, 8419 (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14), 8421, 8424, 8425, 8451, 8458, 8459, 8460, 8462, 8466, 8467, 8468, 8476, 8479, 8481, 8482, 8483, 8501, 8504, 8508, 8512, 8516, 8526, 8528, 8531 (trừ thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30), 8536 (dùng cho điện áp không quá 1.000V), 8537 (trừ các thiết bị chuyển mạch thuộc nhóm 85.17), 8543, 8544, 8547 (trừ cách điện thuộc nhóm 85.46), 8708 (bộ phận phụ tùng của xe có động cơ thuộc nhóm từ 87.01 đến 87.05), 8716, 9013, 9017, 9024, 9026 (trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32), 9027, 9029 (trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15), 9030 (trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28 các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, tia vũ trụ hoặc các bức xạ ion khác), 9031, 9032, 9403 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513569247
邮箱okatsune-vietnam@okatsune.com
官网www.okatsune.com
传真0613569249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
392390其他塑料包装制品
854411铜绕组线
732599其他钢铁铸件
400942带配件增强橡胶管
391732塑料管

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
8508111500瓦以下吸尘器
841311燃油分配泵
830220贱金属脚轮
845180纺织处理机械
850870吸尘器零件
732690其他钢铁制品
482190未印刷标签
842430喷砂机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本179$3.05M
中国23$80.2K
越南25$9.3K
马来西亚3$1.3K
中国台湾1$775
菲律宾3$515
美国1$274
澳大利亚1$250
哥斯达黎加1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本322$5.82M
越南19$154.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本203$3.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Hilair Electromechanical Technology Co., Ltd.中国8$48.8K单相交流电机、750W-75kW交流电机
Ruian Kingway Auto Parts Mfg. Co., Ltd.中国1$11.8K其他玻璃纤维、非机动车零件
AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国3$8.7K单相交流电机、液体流量计
Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.美国2$5.4K塑料管件、手工磨刀石
Ningbo Junan Resources Co., Ltd.中国3$5.3K其他钢铁非螺纹件、电器装置零件
Ningbo Hijet Trading Co., Ltd.中国1$1.3K喷砂机、喷雾机零件
Okatsune Gears Mfg. Co., Ltd.加拿大2$709气体过滤机械、齿轮及变速器
Okatsune Haguruma Seisaku Sakusho Gear Division日本1$487电力控制板
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南2$4其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本319$5.82M齿轮及变速器、1500瓦以下吸尘器
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南17$143.7K其他钢铁制品、镀锌钢板
CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI SAI GON (MST:0304371020)越南1$7.4K齿轮及变速器
Okatsune Gears Mfg. Co., Ltd.越南1$3.0K贱金属脚轮
OKATSUNE GEAR MFG日本2$355阀门龙头、750W以下直流电机
Okatsune Gear Manufacturing Co., Ltd.日本1$188其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15自粘塑料卷Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$65
2026-04-15其他金属锁Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$490
2026-04-15750W-75kW交流电机Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-15塑料管件Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$27
2026-04-15其他金属锁Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$15
2026-04-15不锈钢管件Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$16
2026-04-15其他钢铁制品Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$175
2026-04-15塑料管件Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$27
2026-04-15贱金属铰链Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$24
2026-04-15塑料管Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$124

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他硫化橡胶制品Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$21
2026-04-23纺织处理机械Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$13
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$547
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$574
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$445
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$6
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$312
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$152
2026-04-23齿轮及变速器Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本$1.0K

相关企业 · 同类产品

Okatsune Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →