Okatsune Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH OKATSUNE Việt Nam
- 邮箱9
226
进口笔数
340
出口笔数
$3.14M
进口金额
$5.98M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603074617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43R8CHJ |
| 成立日期 | 2013-08-29 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKATSUNE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKATSUNE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng đối với những hàng hóa Công ty đăng ký thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối tại Việt Nam phù hợp với quy định pháp luật chuyên ngành. - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sau: 3402, 3917, 4010, 4202, 6804, 7307, 7310, 7318, 7326, 7412, 8202, 8203, 8204, 8205, 8206 (Bộ dụng cụ gồm từ hai loại dụng cụ trở lên thuộc nhóm từ 82.02 đến 82.05, đã đóng bộ để bán lẻ), 8207, 8209, 8211, 8302, 8405, 8413, 8414, 8419 (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14), 8421, 8424, 8425, 8451, 8458, 8459, 8460, 8462, 8466, 8467, 8468, 8476, 8479, 8481, 8482, 8483, 8501, 8504, 8508, 8512, 8516, 8526, 8528, 8531 (trừ thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30), 8536 (dùng cho điện áp không quá 1.000V), 8537 (trừ các thiết bị chuyển mạch thuộc nhóm 85.17), 8543, 8544, 8547 (trừ cách điện thuộc nhóm 85.46), 8708 (bộ phận phụ tùng của xe có động cơ thuộc nhóm từ 87.01 đến 87.05), 8716, 9013, 9017, 9024, 9026 (trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32), 9027, 9029 (trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15), 9030 (trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28 các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, tia vũ trụ hoặc các bức xạ ion khác), 9031, 9032, 9403 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842513569247 |
| 邮箱 | okatsune-vietnam@okatsune.com |
| 官网 | www.okatsune.com |
| 传真 | 0613569249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 179 | $3.05M |
| 中国 | 23 | $80.2K |
| 越南 | 25 | $9.3K |
| 马来西亚 | 3 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $775 |
| 菲律宾 | 3 | $515 |
| 美国 | 1 | $274 |
| 澳大利亚 | 1 | $250 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 322 | $5.82M |
| 越南 | 19 | $154.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 203 | $3.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Hilair Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $48.8K | 单相交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Ruian Kingway Auto Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他玻璃纤维、非机动车零件 |
| AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 单相交流电机、液体流量计 |
| Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 2 | $5.4K | 塑料管件、手工磨刀石 |
| Ningbo Junan Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 其他钢铁非螺纹件、电器装置零件 |
| Ningbo Hijet Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Okatsune Gears Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $709 | 气体过滤机械、齿轮及变速器 |
| Okatsune Haguruma Seisaku Sakusho Gear Division | 日本 | 1 | $487 | 电力控制板 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 319 | $5.82M | 齿轮及变速器、1500瓦以下吸尘器 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $143.7K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI SAI GON (MST:0304371020) | 越南 | 1 | $7.4K | 齿轮及变速器 |
| Okatsune Gears Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 贱金属脚轮 |
| OKATSUNE GEAR MFG | 日本 | 2 | $355 | 阀门龙头、750W以下直流电机 |
| Okatsune Gear Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $188 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $490 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $175 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $124 |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-23 | 纺织处理机械 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $547 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $574 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $445 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $312 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |