Truong Hai Technology Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG HảI TECHNOLOGY INDUSTRIAL
17
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110196644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28MTWG3 |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Ngõ 2, đường Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HẢI TECHNOLOGY INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI TECHNOLOGY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, Ngõ 2, đường Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84941101668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $273.6K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 菲律宾 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Master International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $165.6K | 矿物加工机零件、存储单元 |
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| ZHENGZHOU FLUIDGUARD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $25.6K | 其他泵和提升机、单功能打印机 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| ROBETA (HUIZHOU) TECHNOLOGIES & MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Jiujian Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Suzhou Jelly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 减压阀、阀门龙头 |
| Controltech Supply Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Xi'an Lite Simo Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Argal Chemical Pumps (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 电热电阻器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 组合测量仪器 | XIAN LITE SIMO MOTOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | ROBETA (HUIZHOU) TECHNOLOGIES & MFG CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | ROBETA (HUIZHOU) TECHNOLOGIES & MFG CO., LTD | 中国 | $560 |