VN Color Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VN COLOR
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312126907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SFATC8 |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | 56/6/2 Đường Số 27, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN COLOR |
| 企业英文名称 | VN COLOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/6/2 Đường Số 27, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938741079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420221 | 皮革手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $17.4K |
| 越南 | 4 | $1.5K |
| 马来西亚 | 5 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $320 |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steve Pershe | 美国 | 2 | $2.2K | 纸板箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Gary Henry | 美国 | 2 | $1.9K | 皮革腰带、其他皮革衣着附件 |
| WINNIE LAW | 马来西亚 | 5 | $1.4K | 自动上弦手表、电动手表 |
| Daniel Bose | 美国 | 2 | $780 | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Andrew Kim | 美国 | 1 | $650 | 其他纤维纸板容器 |
| David M. Chester | 越南 | 1 | $600 | 其他纺织衬衫、其他鞋靴 |
| Tran Van Trong | 美国 | 1 | $540 | 皮革腰带 |
| Brian Collins | 美国 | 1 | $470 | 皮革腰带、其他鞋靴 |
| Nicky Stevens | 美国 | 1 | $450 | 皮革手提包、其他纤维纸板容器 |
| Huu Khanh Le | 美国 | 1 | $420 | 其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他纤维纸板容器 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $140 |
| 2024-07-17 | 皮革腰带 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $96 |
| 2024-05-30 | 其他纤维纸板容器 | YUNUS ADEM EREN | 土耳其 | $320 |
| 2024-05-15 | 其他皮革制品 | — | 美国 | $80 |
| 2024-05-15 | 皮革腰带 | — | 美国 | $120 |
| 2024-04-23 | 皮革腰带 | GARY HENRY | 美国 | $960 |
| 2024-04-22 | 皮革腰带 | JONATHAN GRAYER | 美国 | $240 |
| 2024-04-09 | 其他皮革衣着附件 | GARY HENRY | 美国 | $960 |
| 2024-04-02 | 其他纤维纸板容器 | WILLIE JONES | 美国 | $110 |
| 2024-04-02 | 其他纤维纸板容器 | WILLIE JONES | 美国 | $110 |