Thinh Phat Dat Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thịnh Phát Đạt
1
进口笔数
25
出口笔数
$18.2K
进口金额
$839.8K
出口金额
2024-09-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313535726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0KGMA8 |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | 65 Nguyễn Thị Tiếp, Tổ 2, Ấp Trung Viết, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THỊNH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT DAT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Nguyễn Thị Tiếp, Tổ 2, Ấp Trung Viết, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84386516081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $667.3K |
| 中国 | 4 | $107.1K |
| 越南 | 1 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.2K | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guo Jih Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $667.8K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Dongxing Desheng Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.0K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| GUANGXI XINMEI IM-EXPORT TRADE CO., LTD | 1 | $37.9K | 其他加工水果 | |
| SHIYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $27.0K | 烘焙咖啡、其他蔬菜制品 |
| Anhui Fuxiangyuan Ecological Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 真空泵 | SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $18.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | GUO JIH TRADE CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2026-02-02 | 其他加工水果 | GUANGXI XINMEI IM-EXPORT TRADE CO., LTD | — | $7.4K |
| 2026-02-02 | 其他加工水果 | GUANGXI XINMEI IM-EXPORT TRADE CO., LTD | — | $30.5K |
| 2025-12-13 | 其他加工水果 | DONGXING DESHENG FOOD CO., LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-12-13 | 其他加工水果 | DONGXING DESHENG FOOD CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-04 | 其他加工水果 | GUO JIH TRADE CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2025-11-06 | 其他蔬菜制品 | GUO JIH TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-11-06 | 其他加工水果 | Guo Jih Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 其他蔬菜制品 | Guo Jih Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-11-06 | 其他加工水果 | GUO JIH TRADE CO LTD | 中国台湾 | $33.4K |