Siemens Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,958 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE.
- 邮箱12,444
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
2,958
进口笔数
587
出口笔数
$138.94M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
34
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313409143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVN9G4Y |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE. |
| 企业英文名称 | SIEMENS HEALTHCARE LIMITED COMPANY |
| 其他编号 | 529900BN68Q1TN4V2J24 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động mua bán thương mại và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (bao gồm Dịch vụ cho thuê (không kèm người điều khiển và không bao gồm cho thuê tài chính) các loại máy thiết bị thuộc hệ thống xét nghiệm trong y tế, hệ thống tự động hóa kết nối sinh hóa - miễn dịch, hệ thống nhuộm tiêu bản tự động trong y tế, hệ thống quản lý dữ liệu trong y tế, hệ thống quản lý dữ liệu trong y tế của Siemens) khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838262266 |
| 邮箱 | info.vn@siemens-healthineers.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902230 | X射线管 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,955 | $94.76M |
| 中国 | 1,109 | $28.93M |
| 美国 | 425 | $7.11M |
| 捷克 | 89 | $5.53M |
| 西班牙 | 26 | $536.6K |
| 日本 | 128 | $379.8K |
| 印度 | 37 | $262.0K |
| 英国 | 252 | $255.7K |
| 韩国 | 50 | $233.6K |
| 爱尔兰 | 87 | $220.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 571 | $2.98M |
| 越南 | 11 | $51.4K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthineers AG | 德国 | 1,981 | $85.87M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| Siemens Healthcare GmbH | 德国 | 579 | $23.25M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| SIEMENS HEALTHINEERS AG | 中国香港 | 33 | $13.88M | 磁共振成像仪、静止变流器 |
| Siemens Healthineers AG | 美国 | 32 | $4.10M | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Siemens Healthineers AG | 中国 | 72 | $3.90M | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
| Siemens Healthineers AG | 奥地利 | 37 | $3.88M | 非纺织润滑剂、其他铝制品 |
| Siemens Healthineers AG | 卢森堡 | 13 | $3.53M | 其他诊断试剂、灭火器 |
| Siemens Healthineers AG | 新加坡 | 173 | $201.1K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| Siemens Medical Solutions USA, Inc. | 美国 | 39 | $58.8K | 切片机零件、其他塑料管材 |
| Siemens Healthineers AG | 14 | $42.0K | 自动数据处理机处理部件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthineers AG | 德国 | 245 | $2.15M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| Siemens Healthcare GmbH | 德国 | 325 | $829.6K | 磁共振成像仪、X射线装置及零件 |
| Siemens Healthineers AG | 越南 | 9 | $43.5K | 运输集装箱 |
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他医疗器具、塑料衣着附件 |
| Siemens Healthineers Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| SIEMENS HEALTHCARE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 诊断试剂、血液制品 |
| Siemens AG | 德国 | 3 | $2.3K | 电器装置零件、电动机及零件 |
| SIEMENS HEALTHCARE LIMITED | 英国 | 1 | $600 | 女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2,958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $0 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $37.3K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $279 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $5.5K |
| 2026-07-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $0 |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $375 |
| 2026-07-30 | 木制办公家具 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 木制办公家具 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 变压器零件 | Siemens Healthineers AG | 德国 | $485 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Siemens Healthineers AG | 中国 | $1.2K |
出口(共 587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $190 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $340 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $300 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $240 |
| 2026-07-31 | 制冷设备零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $250 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $310 |
| 2026-07-31 | 钢铁容器<50升 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $100 |
| 2026-07-29 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $260 |
| 2026-07-29 | 第90章仪器零件 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $270 |
| 2026-07-29 | 其他电气设备 | Siemens Healthcare GmbH | 德国 | $360 |