Siemens Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,643 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE.

2,643
进口笔数
551
出口笔数
$124.86M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 26 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-09进口 $2.93M · 60 笔出口 $30.2K · 17 笔2023-10进口 $2.28M · 53 笔出口 $30.9K · 18 笔2023-11进口 $2.00M · 77 笔出口 $14.7K · 9 笔2023-12进口 $1.68M · 49 笔出口 $81.4K · 21 笔2024-01进口 $1.18M · 51 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-02进口 $1.24M · 37 笔出口 $25.2K · 9 笔2024-03进口 $2.65M · 59 笔出口 $57.5K · 14 笔2024-04进口 $1.86M · 65 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-05进口 $2.76M · 70 笔出口 $81.9K · 13 笔2024-06进口 $1.99M · 73 笔出口 $34.6K · 11 笔2024-07进口 $3.13M · 66 笔出口 $203.8K · 14 笔2024-08进口 $2.12M · 61 笔出口 $41.6K · 11 笔2024-09进口 $4.48M · 57 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-10进口 $2.87M · 56 笔出口 $28.3K · 17 笔2024-11进口 $1.86M · 69 笔出口 $165.1K · 14 笔2024-12进口 $5.10M · 80 笔出口 $58.7K · 18 笔2025-01进口 $989.5K · 52 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-02进口 $2.57M · 84 笔出口 $54.4K · 13 笔2025-03进口 $5.22M · 86 笔出口 $60.7K · 13 笔2025-04进口 $1.34M · 58 笔出口 $241.4K · 24 笔2025-05进口 $1.30M · 57 笔出口 $28.1K · 10 笔2025-06进口 $3.31M · 71 笔出口 $26.4K · 9 笔2025-07进口 $1.56M · 63 笔出口 $71.1K · 18 笔2025-08进口 $6.98M · 78 笔出口 $53.1K · 20 笔2025-09进口 $3.75M · 75 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-10进口 $1.66M · 57 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-11进口 $3.29M · 72 笔出口 $30.8K · 12 笔2025-12进口 $17.74M · 170 笔出口 $56.1K · 13 笔2026-01进口 $3.84M · 82 笔出口 $41.0K · 12 笔2026-02进口 $3.40M · 77 笔出口 $23.6K · 6 笔2026-03进口 $7.54M · 122 笔出口 $119.3K · 19 笔2026-04进口 $4.97M · 83 笔出口 $445.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.72M · 26 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-09进口 $2.93M · 60 笔出口 $30.2K · 17 笔2023-10进口 $2.28M · 53 笔出口 $30.9K · 18 笔2023-11进口 $2.00M · 77 笔出口 $14.7K · 9 笔2023-12进口 $1.68M · 49 笔出口 $81.4K · 21 笔2024-01进口 $1.18M · 51 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-02进口 $1.24M · 37 笔出口 $25.2K · 9 笔2024-03进口 $2.65M · 59 笔出口 $57.5K · 14 笔2024-04进口 $1.86M · 65 笔出口 $68.6K · 13 笔2024-05进口 $2.76M · 70 笔出口 $81.9K · 13 笔2024-06进口 $1.99M · 73 笔出口 $34.6K · 11 笔2024-07进口 $3.13M · 66 笔出口 $203.8K · 14 笔2024-08进口 $2.12M · 61 笔出口 $41.6K · 11 笔2024-09进口 $4.48M · 57 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-10进口 $2.87M · 56 笔出口 $28.3K · 17 笔2024-11进口 $1.86M · 69 笔出口 $165.1K · 14 笔2024-12进口 $5.10M · 80 笔出口 $58.7K · 18 笔2025-01进口 $989.5K · 52 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-02进口 $2.57M · 84 笔出口 $54.4K · 13 笔2025-03进口 $5.22M · 86 笔出口 $60.7K · 13 笔2025-04进口 $1.34M · 58 笔出口 $241.4K · 24 笔2025-05进口 $1.30M · 57 笔出口 $28.1K · 10 笔2025-06进口 $3.31M · 71 笔出口 $26.4K · 9 笔2025-07进口 $1.56M · 63 笔出口 $71.1K · 18 笔2025-08进口 $6.98M · 78 笔出口 $53.1K · 20 笔2025-09进口 $3.75M · 75 笔出口 $46.8K · 14 笔2025-10进口 $1.66M · 57 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-11进口 $3.29M · 72 笔出口 $30.8K · 12 笔2025-12进口 $17.74M · 170 笔出口 $56.1K · 13 笔2026-01进口 $3.84M · 82 笔出口 $41.0K · 12 笔2026-02进口 $3.40M · 77 笔出口 $23.6K · 6 笔2026-03进口 $7.54M · 122 笔出口 $119.3K · 19 笔2026-04进口 $4.97M · 83 笔出口 $445.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0313409143
企查查编码QVNYVN9G4Y
成立日期2015-06-30
联系地址Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIEMENS HEALTHCARE.
企业英文名称SIEMENS HEALTHCARE LIMITED COMPANY
其他编号529900BN68Q1TN4V2J24
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động mua bán thương mại và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (bao gồm Dịch vụ cho thuê (không kèm người điều khiển và không bao gồm cho thuê tài chính) các loại máy thiết bị thuộc hệ thống xét nghiệm trong y tế, hệ thống tự động hóa kết nối sinh hóa - miễn dịch, hệ thống nhuộm tiêu bản tự động trong y tế, hệ thống quản lý dữ liệu trong y tế, hệ thống quản lý dữ liệu trong y tế của Siemens) khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838262266
邮箱info.vn@siemens-healthineers.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
902230X射线管
902290X射线装置及零件
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
940330木制办公家具
902212X射线设备

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
902230X射线管
902290X射线装置及零件
850440静止变流器
903300第90章仪器零件
854370其他电气设备
847150自动数据处理机处理部件
901813磁共振成像仪
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,765$83.60M
中国995$28.15M
美国372$6.40M
捷克75$4.53M
西班牙22$462.9K
日本111$342.6K
印度32$260.0K
英国234$229.6K
韩国38$183.0K
爱尔兰68$169.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国535$2.81M
越南11$51.4K
新加坡2$3.3K
韩国1$3.2K
马来西亚1$2.3K
英国1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Healthineers AG德国1,684$71.79MX射线装置及零件、其他医疗器具
Siemens Healthcare GmbH德国577$23.22MX射线装置及零件、其他医疗器具
SIEMENS HEALTHINEERS AG中国香港33$13.88M磁共振成像仪、木制办公家具
Siemens Healthineers AG美国32$4.10M切片机零件、其他医疗器具
Siemens Healthineers AG中国72$3.90M其他医疗器具、X射线装置及零件
Siemens Healthineers AG奥地利37$3.88M非纺织润滑剂、其他铝制品
Siemens Healthineers AG新加坡173$201.1KX射线装置及零件、电力控制板
Siemens Healthineers AG14$42.0K通信设备、铅酸蓄电池
Siemens Healthcare GmbH德国20$26.7KX射线装置及零件、磁共振成像仪
Siemens Medical Solutions USA, Inc.美国22$24.8K切片机零件、其他塑料管材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Healthineers AG德国222$2.00MX射线装置及零件、其他医疗器具
Siemens Healthcare GmbH德国139$658.9K磁共振成像仪、X射线装置及零件
Siemens Healthcare GmbH德国173$156.5K电力控制板、磁共振成像仪
Siemens Healthineers AG越南9$43.5K运输集装箱
Siemens Healthcare Pte. Ltd.新加坡2$3.3K塑料衣着附件、其他钢铁制品
Siemens Healthineers Ltd.韩国1$3.2K其他医疗器具、非乙烯塑料袋
Siemens Healthcare Sdn. Bhd.马来西亚1$2.3K教学演示仪器
Siemens AG德国3$2.3K电器装置零件、电动机及零件
Siemens Healthcare Ltd.英国1$600女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 2,643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28商业广告材料Prominate GmbH Co. Bezold GmbH德国$366
2026-04-28商业广告材料Prominate GmbH Co. Bezold GmbH德国$74
2026-04-28X射线装置及零件SIEMENS HEALTHINEERS AG中国$6.2K
2026-04-28商业广告材料Prominate GmbH Co. Bezold GmbH德国$366
2026-04-28商业广告材料Prominate GmbH Co. Bezold GmbH德国$74
2026-04-28X射线装置及零件SIEMENS HEALTHINEERS AG中国$6.2K
2026-04-28贱金属脚轮SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$71
2026-04-28贱金属脚轮SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$71
2026-04-27气体计量仪表SIEMENS HEALTHINEERS AG印度$397
2026-04-27带接头绝缘电线SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$251

出口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27X射线管SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$1.0K
2026-04-27X射线管SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$1.0K
2026-04-27X射线管SIEMENS HEALTHINEERS AG德国$500
2026-04-23X射线装置及零件Siemens Healthcare GmbH德国$290
2026-04-23电力控制板Siemens Healthcare GmbH德国$180
2026-04-23其他电子ICSiemens Healthcare GmbH德国$50
2026-04-23带接头绝缘电线Siemens Healthcare GmbH德国$120
2026-04-23电力控制板Siemens Healthcare GmbH德国$160
2026-04-22X射线装置及零件Siemens Healthcare GmbH德国$130
2026-04-22X射线装置及零件Siemens Healthcare GmbH德国$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Siemens Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →