Hanwoong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWOONG VINA
336
进口笔数
354
出口笔数
$2.32M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300802702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBW8U81 |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | ấp 1, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWOONG VINA |
| 企业英文名称 | HANWOONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 37950591 |
| 传真 | 37950595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,428亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $1.31M |
| 韩国 | 36 | $500.8K |
| 越南 | 140 | $380.5K |
| 中国台湾 | 20 | $124.4K |
| 泰国 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 中国香港 | 1 | $458 |
| 意大利 | 2 | $170 |
| 比利时 | 3 | $98 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 60 | $1.57M |
| 美国 | 37 | $655.2K |
| 荷兰 | 19 | $325.3K |
| 日本 | 14 | $200.2K |
| 韩国 | 21 | $132.0K |
| 越南 | 15 | $117.1K |
| 加拿大 | 21 | $92.5K |
| 阿联酋 | 11 | $72.9K |
| 新加坡 | 11 | $66.8K |
| 澳大利亚 | 13 | $63.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 115 | $1.27M | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 183 | $907.0K | 聚烯烃绳缆、其他塑料制品 |
| Hanwoong Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 20 | $124.4K | 聚氨酯纺织物、彩色化纤长丝布 |
| Jinseung Inc. | 中国 | 1 | $9.7K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| S.V Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Sungho Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $892 | 橡塑浸渍纱线、其他绳缆 |
| Geumchae Park | 美国 | 3 | $450 | 其他塑纺箱盒 |
| Concept One Accessories | 美国 | 2 | $202 | 针织头饰、其他服装配件 |
| Mandarina Duck S.p.A. | 意大利 | 2 | $170 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Samsonite Europe N.V. | 比利时 | 3 | $98 | 塑纺容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 300 | $3.22M | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 荷兰 | 17 | $312.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $66.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $37.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Hanwoong Industrial Co., Ltd. | 德国 | 6 | $21.9K | 其他塑纺箱盒 |
| Extreme Adventure Sports | 印度 | 1 | $12.1K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| TRANSCONTINENTA BV | 韩国 | 1 | $11.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Think Tank Photo Inc. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| AMPLIS FOTO INC | 韩国 | 1 | $984 | 其他塑纺箱盒 |
| Focus Nordic AB | 瑞典 | 1 | $667 | 纤维纸板手提包、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 聚碳酸酯 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 其他饱和聚酯 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2026-01-12 | 其他饱和聚酯 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2026-01-12 | 其他饱和聚酯 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $493 |
| 2026-01-09 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $450 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $99 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $204 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $688 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $112 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 聚氨酯纺织物 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $160 |
| 2026-03-19 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $478 |
| 2026-03-19 | 管状/分叉铆钉 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $168 |
| 2026-03-19 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $674 |
| 2026-03-19 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $119 |
| 2026-03-19 | 印刷标签 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯纺织物 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $228 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯纺织物 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $948 |
| 2026-03-19 | 聚氨酯纺织物 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 美国 | $57 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $1.5K |