Hanwoong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANWOONG VINA

336
进口笔数
354
出口笔数
$2.32M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-09进口 $108.8K · 14 笔出口 $245.0K · 13 笔2023-10进口 $29.0K · 11 笔出口 $99.4K · 6 笔2023-11进口 $133.0K · 14 笔出口 $289.5K · 21 笔2023-12进口 $42.0K · 9 笔出口 $145.3K · 6 笔2024-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $87.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 9 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.7K · 12 笔出口 $178.1K · 18 笔2024-06进口 $22.5K · 7 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.3K · 11 笔出口 $61.3K · 18 笔2024-09进口 $31.6K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $22.0K · 7 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-11进口 $86.5K · 13 笔出口 $55.7K · 22 笔2024-12进口 $19.2K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $23.2K · 3 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-02进口 $84.7K · 12 笔出口 $17.8K · 7 笔2025-03进口 $25.8K · 9 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-04进口 $81.3K · 6 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 17 笔出口 $59.2K · 21 笔2025-06进口 $57.0K · 8 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-07进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 4 笔出口 $28.8K · 16 笔2025-09进口 $40.5K · 13 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-10进口 $11.6K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $32.4K · 11 笔出口 $27.5K · 17 笔2025-12进口 $27.9K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $79.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-09进口 $108.8K · 14 笔出口 $245.0K · 13 笔2023-10进口 $29.0K · 11 笔出口 $99.4K · 6 笔2023-11进口 $133.0K · 14 笔出口 $289.5K · 21 笔2023-12进口 $42.0K · 9 笔出口 $145.3K · 6 笔2024-01进口 $14.2K · 6 笔出口 $87.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 9 笔2024-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.7K · 12 笔出口 $178.1K · 18 笔2024-06进口 $22.5K · 7 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.3K · 11 笔出口 $61.3K · 18 笔2024-09进口 $31.6K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $22.0K · 7 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-11进口 $86.5K · 13 笔出口 $55.7K · 22 笔2024-12进口 $19.2K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $23.2K · 3 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-02进口 $84.7K · 12 笔出口 $17.8K · 7 笔2025-03进口 $25.8K · 9 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-04进口 $81.3K · 6 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 17 笔出口 $59.2K · 21 笔2025-06进口 $57.0K · 8 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-07进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 4 笔出口 $28.8K · 16 笔2025-09进口 $40.5K · 13 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-10进口 $11.6K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $32.4K · 11 笔出口 $27.5K · 17 笔2025-12进口 $27.9K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $79.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0300802702
企查查编码QVNQBW8U81
成立日期2008-06-05
联系地址ấp 1, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANWOONG VINA
企业英文名称HANWOONG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话37950591
传真37950595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,428亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物
560749聚烯烃绳缆
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
960720拉链零件
392010乙烯聚合物塑料
580410网眼薄纱织物
731816螺纹螺母
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
482110印刷标签
590320聚氨酯纺织物
731816螺纹螺母
830820管状/分叉铆钉
960719其他拉链
392010乙烯聚合物塑料
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$1.31M
韩国36$500.8K
越南140$380.5K
中国台湾20$124.4K
泰国1$3.7K
德国1$2.6K
中国香港1$458
意大利2$170
比利时3$98
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时60$1.57M
美国37$655.2K
荷兰19$325.3K
日本14$200.2K
韩国21$132.0K
越南15$117.1K
加拿大21$92.5K
阿联酋11$72.9K
新加坡11$66.8K
澳大利亚13$63.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwoong Industrial Co., Ltd.中国115$1.27M其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Hanwoong Industrial Co., Ltd.越南183$907.0K聚烯烃绳缆、其他塑料制品
Hanwoong Industrial Co. Ltd.中国台湾20$124.4K聚氨酯纺织物、彩色化纤长丝布
Jinseung Inc.中国1$9.7K塑料衣着附件、塑料涂层织物
S.V Global Co., Ltd.中国1$3.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Sungho Vina Co., Ltd.越南2$892橡塑浸渍纱线、其他绳缆
Geumchae Park美国3$450其他塑纺箱盒
Concept One Accessories美国2$202针织头饰、其他服装配件
Mandarina Duck S.p.A.意大利2$170塑纺容器、塑料/纺织手提包
Samsonite Europe N.V.比利时3$98塑纺容器、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwoong Industrial Co., Ltd.越南300$3.22M其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Hanwoong Industrial Co., Ltd.荷兰17$312.0K其他塑纺箱盒
Hanwoong Industrial Co., Ltd.新加坡10$66.2K其他塑纺箱盒
Hanwoong Industrial Co., Ltd.中国13$37.8K其他塑纺箱盒
Hanwoong Industrial Co., Ltd.德国6$21.9K其他塑纺箱盒
Extreme Adventure Sports印度1$12.1K非机动自行车、其他自行车零件
TRANSCONTINENTA BV韩国1$11.2K其他塑纺箱盒
Think Tank Photo Inc.越南1$1.7K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
AMPLIS FOTO INC韩国1$984其他塑纺箱盒
Focus Nordic AB瑞典1$667纤维纸板手提包、其他伞类

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16聚碳酸酯HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD中国$1.2K
2026-01-12其他饱和聚酯HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD中国$394
2026-01-12其他饱和聚酯HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD中国$394
2026-01-12其他饱和聚酯HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD中国$493
2026-01-09印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$1.2K
2025-12-29印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$450
2025-12-29印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$99
2025-12-29印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$204
2025-12-29印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$688
2025-12-29印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$112

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19聚氨酯纺织物HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD美国$160
2026-03-19印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$478
2026-03-19管状/分叉铆钉HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD美国$168
2026-03-19印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$674
2026-03-19印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$119
2026-03-19印刷标签HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$12
2026-03-19聚氨酯纺织物HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD美国$228
2026-03-19聚氨酯纺织物HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD美国$948
2026-03-19聚氨酯纺织物HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD美国$57
2026-03-19其他塑料制品HANWOONG INDUSTRIAL CO.,LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hanwoong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →