Tan Nguyen Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV TâN NGUYêN
13
进口笔数
0
出口笔数
$218.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315459887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J9EYK9 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | 277 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV TÂN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TM - DV TAN NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/10 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84903917938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $151.6K |
| 中国 | 6 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josemard | 法国 | 6 | $151.6K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Yunnan IFW Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 工业用芳香物质、烘焙咖啡 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Wes Nice | 法国 | 1 | $80 | 工业用芳香物质、980720 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | JOSEMARD | 法国 | $4.6K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | JOSEMARD | 法国 | $13.8K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | JOSEMARD | 法国 | $4.7K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | JOSEMARD | 法国 | $6.7K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | JOSEMARD | 法国 | $9.6K |
| 2025-04-05 | 工业用芳香物质 | YUNNAN IFW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-05 | 工业用芳香物质 | YUNNAN IFW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-05 | 工业用芳香物质 | YUNNAN IFW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-04-05 | 工业用芳香物质 | YUNNAN IFW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |